Bài 15: Xã hội & Gia đình

过节

Học cách dùng 因为, 所以, 觉得, 很 qua chủ đề lễ tết & Cảm xúc và tâm trạng.

13 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~13 phút

Từ vựng13 từ

开心kāixīnTính từ
  • vui, vui vẻtừ ngữ thường dùng trong giao tiếp

Ví dụ

今天很开心。

jīntiānhěnkāixīn

Hôm nay rất vui.

见到你真开心。

jiàndàozhēnkāixīn

Thấy bạn rất vui.

礼物Danh từ
  • quà tặng

Ví dụ

这是给你的礼物。

zhèshìgěide

Đây là quà tặng cho bạn.

她收到了一个礼物。

shōudàole

Cô ấy đã nhận một món quà.

难过nánguòTính từ
  • buồndùng để tả cảm xúc buồn bã, chán nản

Ví dụ

我很难过。

hěnnánguò

Tôi rất buồn.

他很难过。

hěnnánguò

Anh ấy rất buồn.

舒服shūTính từ
  • dễ chịumô tả cảm giác thoải mái, dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần

Ví dụ

这个很舒服。

zhègehěnshū

Cái này rất dễ chịu.

我今天很舒服。

jīntiānhěnshū

Hôm nay tôi rất dễ chịu.

dōuTrạng từ
  • đều, tất cảchỉ sự bao quát toàn bộ

Ví dụ

我们都很好。

mendōuhěnhǎo

Chúng tôi đều rất tốt.

高兴gāoxìngTính từ
  • 1.vuithể hiện trạng thái hân hoan
  • 2.hạnh phúcnhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

我很高兴。

hěngāoxìng

Tôi rất vui.

见到你很高兴!

jiàndàohěngāoxìng

Rất vui được gặp bạn!

jiāDanh từ
  • 1.nhà
  • 2.gia đìnhcũng có nghĩa là người thân trong nhà

Ví dụ

我回家。

huíjiā

Tôi về nhà.

觉得juédeĐộng từ
  • 1.cảm thấydùng cho cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
  • 2.nghĩ rằngdùng khi bày tỏ ý kiến

Ví dụ

我觉得好吃。

juédehǎochī

Tôi cảm thấy ngon.

你怎么样?我觉得很好。

zěnmeyàngjuédehěnhǎo

Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.

朋友péngyouDanh từ
  • bạn, bạn bè

Ví dụ

他是我最好的朋友。

shìzuìhǎodepéngyou.

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

sòngĐộng từ
  • 1.tặng, biếu (quà)
  • 2.đưa tiễn (ai đó)
  • 3.gửi, chuyển (thư, hàng)

Ví dụ

我送你一本书。

sòngběnshū

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

我去送他。

sòng

Tôi đi đưa tiễn anh ấy.

紧张jǐnzhāngTính từ
  • hồi hộpmô tả trạng thái lo lắng, bồn chồn trước sự kiện quan trọng

Ví dụ

我很紧张。

hěnjǐnzhāng

Tôi rất hồi hộp.

他很紧张。

hěnjǐnzhāng

Anh ấy rất hồi hộp.

危险wēixiǎnTính từ
  • nguy hiểmmô tả tình huống có thể gây hại hoặc mất an toàn

Ví dụ

这里很危险。

zhèhěnwēixiǎn

Nơi này rất nguy hiểm.

不要去,危险!

yàowēixiǎn

Đừng đi, nguy hiểm!

担心dānxīnĐộng từ
  • lo lắnghành động suy nghĩ hoặc cảm thấy lo ngại về điều gì đó

Ví dụ

别担心。

biédānxīn

Đừng lo lắng.

我担心他。

dānxīn

Tôi lo cho anh ấy.

Ngữ pháp

Vì…, nên…

因为…, 所以…

Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. '因为' đặt ở đầu câu nói lý do, '所以' đặt ở đầu câu nói kết quả.

因为收到了礼物,所以我非常高兴。

yīnwèishōudàolesuǒfēichánggāoxìng

Vì đã nhận được quà tặng, nên tôi rất vui.

因为朋友生病了,所以我很担心。

yīnwèipéngyǒushēngbìnglesuǒhěndānxīn

Vì bạn bị ốm, nên tôi rất lo lắng.

Cảm thấy như thế nào

S + 觉得 + (很 + tính từ / V)

'觉得' là động từ có nghĩa là 'cảm thấy, cho rằng'. Sau '觉得' thường là một cụm tính từ hoặc một động từ để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ của chủ ngữ.

我觉得这个地方很舒服。

juédezhègefānghěnshū

Tôi cảm thấy nơi này rất dễ chịu.

收到礼物,我觉得很开心。

shōudàojuédehěnkāixīn

Nhận được quà, tôi cảm thấy rất vui.

Hội thoại

Chuẩn bị quà cho bạn

Linh và Nam đang nói về việc tặng quà cho một người bạn chung.

Li
Linh

明天是小明的生日,你给他送什么礼物?

míngtiānshìxiǎomíngdeshēnggěisòngshénme

Ngày mai là sinh nhật Tiểu Minh, bạn tặng anh ấy quà gì?

Na
Nam

我想送他一本书。你呢?

xiǎngsòngběnshūne

Tôi muốn tặng anh ấy một cuốn sách. Còn bạn?

Li
Linh

我还没想好。因为他是我的好朋友,所以我很紧张。

háiméixiǎnghǎoyīnwèishìdehǎopéngyǒusuǒhěnjǐnzhāng

Tôi vẫn chưa nghĩ ra. Vì anh ấy là bạn tốt của tôi, nên tôi rất hồi hộp.

Na
Nam

别担心!他收到什么都会高兴的。

biédānxīnshōudàoshénmedōuhuìgāoxìngde

Đừng lo lắng! Anh ấy nhận được gì cũng sẽ vui thôi.

Li
Linh

你说得对。我觉得送礼物最重要的是心意。

shuōduìjuédesòngzuìzhòngyàodeshìxīn

Bạn nói đúng. Tôi cảm thấy tặng quà, quan trọng nhất là tấm lòng.