Vì…, nên…
因为…, 所以…Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. '因为' đặt ở đầu câu nói lý do, '所以' đặt ở đầu câu nói kết quả.
因为收到了礼物,所以我非常高兴。
Vì đã nhận được quà tặng, nên tôi rất vui.
因为朋友生病了,所以我很担心。
Vì bạn bị ốm, nên tôi rất lo lắng.
Học cách dùng 因为, 所以, 觉得, 很 qua chủ đề lễ tết & Cảm xúc và tâm trạng.
Ví dụ
今天很开心。
Hôm nay rất vui.
见到你真开心。
Thấy bạn rất vui.
Ví dụ
这是给你的礼物。
Đây là quà tặng cho bạn.
她收到了一个礼物。
Cô ấy đã nhận một món quà.
Ví dụ
我很难过。
Tôi rất buồn.
他很难过。
Anh ấy rất buồn.
Ví dụ
这个很舒服。
Cái này rất dễ chịu.
我今天很舒服。
Hôm nay tôi rất dễ chịu.
Ví dụ
我们都很好。
Chúng tôi đều rất tốt.
Ví dụ
我很高兴。
Tôi rất vui.
见到你很高兴!
Rất vui được gặp bạn!
Ví dụ
我回家。
Tôi về nhà.
Ví dụ
我觉得好吃。
Tôi cảm thấy ngon.
你怎么样?我觉得很好。
Bạn thế nào? Tôi cảm thấy rất tốt.
Ví dụ
他是我最好的朋友。
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Ví dụ
我送你一本书。
Tôi tặng bạn một cuốn sách.
我去送他。
Tôi đi đưa tiễn anh ấy.
Ví dụ
我很紧张。
Tôi rất hồi hộp.
他很紧张。
Anh ấy rất hồi hộp.
Ví dụ
这里很危险。
Nơi này rất nguy hiểm.
不要去,危险!
Đừng đi, nguy hiểm!
Ví dụ
别担心。
Đừng lo lắng.
我担心他。
Tôi lo cho anh ấy.
因为…, 所以…Dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả. '因为' đặt ở đầu câu nói lý do, '所以' đặt ở đầu câu nói kết quả.
因为收到了礼物,所以我非常高兴。
Vì đã nhận được quà tặng, nên tôi rất vui.
因为朋友生病了,所以我很担心。
Vì bạn bị ốm, nên tôi rất lo lắng.
S + 觉得 + (很 + tính từ / V)'觉得' là động từ có nghĩa là 'cảm thấy, cho rằng'. Sau '觉得' thường là một cụm tính từ hoặc một động từ để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ của chủ ngữ.
我觉得这个地方很舒服。
Tôi cảm thấy nơi này rất dễ chịu.
收到礼物,我觉得很开心。
Nhận được quà, tôi cảm thấy rất vui.
Linh và Nam đang nói về việc tặng quà cho một người bạn chung.
明天是小明的生日,你给他送什么礼物?
Ngày mai là sinh nhật Tiểu Minh, bạn tặng anh ấy quà gì?
我想送他一本书。你呢?
Tôi muốn tặng anh ấy một cuốn sách. Còn bạn?
我还没想好。因为他是我的好朋友,所以我很紧张。
Tôi vẫn chưa nghĩ ra. Vì anh ấy là bạn tốt của tôi, nên tôi rất hồi hộp.
别担心!他收到什么都会高兴的。
Đừng lo lắng! Anh ấy nhận được gì cũng sẽ vui thôi.
你说得对。我觉得送礼物最重要的是心意。
Bạn nói đúng. Tôi cảm thấy tặng quà, quan trọng nhất là tấm lòng.