Bài 12: Giao tiếp & Đời sống (1/2)

电话

Học cách dùng 在, 正在, 快, 完, 了 qua chủ đề điện thoại & Công việc.

12 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng12 từ

打电话diànhuàĐộng từ
  • gọi điện thoại

Ví dụ

我给他打电话。

gěidiànhuà

Tôi gọi điện cho anh ấy.

电话diànhuàDanh từ
  • điện thoạicó thể chỉ cuộc gọi hoặc thiết bị

Ví dụ

打电话。

diànhuà

Gọi điện thoại.

告诉gàosuĐộng từ
  • 1.nói cho (ai đó) biết
  • 2.thông báo, cho biết

Ví dụ

请告诉我。

qǐnggào

Xin hãy nói cho tôi biết.

他告诉了我一个好消息。

gàolehǎoxiāo

Anh ấy đã cho tôi biết một tin tốt.

工作gōngzuòDanh từ
  • 1.công việc, việc làmdanh từ chỉ nghề nghiệp hoặc nơi làm việc
  • 2.làm việcđộng từ chỉ hành động đi làm

Ví dụ

他的工作很好。

degōngzuòhěnhǎo

Công việc của anh ấy tốt lắm.

我在公司工作。

zàigōnggōngzuò

Tôi làm việc ở công ty.

kuàiTính từ
  • 1.nhanh
  • 2.vui vẻ, hả hê
  • 3.sắp (đến gần)

Ví dụ

他跑得很快。

pǎohěnkuài

Anh ấy chạy rất nhanh.

我很快就要回家了。

hěnkuàijiùyàohuíjiāle

Tôi sắp về nhà rồi.

手机shǒuDanh từ
  • điện thoại di độngthuật ngữ thông dụng hơn 'điện thoại' trong giao tiếp

Ví dụ

你的手机?

deshǒu

Điện thoại của bạn?

准备zhǔnbèiĐộng từ
  • 1.chuẩn bị
  • 2.có ý định, dự định

Ví dụ

我正在准备晚饭。

zhèngzàizhǔnbèiwǎnfàn

Tôi đang chuẩn bị bữa tối.

你准备好了吗?

zhǔnbèihǎolema

Bạn đã chuẩn bị xong chưa?

zuìTrạng từ
  • 1.nhất, nhất là
  • 2.rất

Ví dụ

这是我最喜欢的颜色。

zhèshìzuìhuandeyán

Đây là màu sắc tôi thích nhất.

危险wēixiǎnTính từ
  • nguy hiểmmô tả tình huống có thể gây hại hoặc mất an toàn

Ví dụ

这里很危险。

zhèhěnwēixiǎn

Nơi này rất nguy hiểm.

不要去,危险!

yàowēixiǎn

Đừng đi, nguy hiểm!

办公室bàngōngshìDanh từ
  • văn phòng

Ví dụ

他在办公室工作。

zàibàngōngshìgōngzuò

Anh ấy làm việc trong văn phòng.

我们去办公室吧。

menbàngōngshìba

Chúng ta hãy đi đến văn phòng.

wánĐộng từ
  • 1.hoàn thànhdùng sau động từ để chỉ sự kết thúc
  • 2.xongthông dụng trong ngôn ngữ nói

Ví dụ

我做完作业。

zuòwánzuò

Tôi làm xong bài tập.

完成wánchéngĐộng từ
  • hoàn thànhlàm xong một việc

Ví dụ

作业完成了。

zuòwánchéngle

Bài tập đã hoàn thành.

Ngữ pháp

Diễn tả hành động đang diễn ra

S + 在/正在 + 动词 + 宾语

在 hoặc 正在 được đặt trước động từ để chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. 在 thường dùng hơn trong khẩu ngữ.

他在办公室打电话。

zàibàngōngshìdiànhuà

Anh ấy đang gọi điện thoại ở văn phòng.

我正在准备工作。

zhèngzàizhǔnbèigōngzuò

Tôi đang chuẩn bị công việc.

Sắp hoàn thành việc gì

S + 快 + 动词 + 完 + 了

Mẫu câu này diễn tả một hành động sắp hoàn thành. 快 và 完 cùng kết hợp với 了 cuối câu để nhấn mạnh sự sắp kết thúc.

我的工作快完成了。

degōngzuòkuàiwánchéngle

Công việc của tôi sắp hoàn thành rồi.

我快打完电话了。

kuàiwándiànhuàle

Tôi sắp gọi điện xong rồi.

Hội thoại

Hoàn thành công việc

Hai người bạn đang nói chuyện về công việc qua điện thoại di động.

Mi
Minh

你现在在哪里?

xiànzàizài

Bạn đang ở đâu vậy?

Ho
Hoa

我在办公室呢,我正在准备明天的工作。

zàibàngōngshìnezhèngzàizhǔnbèimíngtiāndegōngzuò

Tôi đang ở văn phòng, tôi đang chuẩn bị công việc cho ngày mai.

Mi
Minh

你的工作快完成了吗?

degōngzuòkuàiwánchénglema

Công việc của bạn sắp hoàn thành chưa?

Ho
Hoa

快完成了,我最快今天能做完。

kuàiwánchénglezuìkuàijīntiānnéngzuòwán

Sắp rồi, nhanh nhất hôm nay tôi có thể làm xong.

Mi
Minh

那很好!做完后,你用手机打电话告诉我吧。

hěnhǎozuòwánhòuyòngshǒudiànhuàgàoba

Tốt quá! Xong rồi thì bạn dùng điện thoại di động gọi điện nói cho tôi biết nhé.

Ho
Hoa

好的。在办公室打电话最方便,但是用手机也可以。

hǎodezàibàngōngshìdiànhuàzuìfāngbiàndànshìyòngshǒu

Được. Ở văn phòng gọi điện thoại là tiện nhất, nhưng dùng điện thoại di động cũng được.