Bài 80: Từ vựng bổ sung: vị trí, sức khoẻ

早上

Bổ sung từ vựng HSK 1 (location, health).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

病人bìngrénDanh từ
  • bệnh nhân

Ví dụ

很多病人在医院。

hěnduōbìngrénzàiyuàn

Nhiều bệnh nhân ở bệnh viện.

这个病人需要休息。

zhègebìngrényàoxiūxi

Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi.

chuángDanh từ
  • giườngnơi ngủ nghỉ

Ví dụ

这是我的床。

zhèshìdechuáng

Đây là giường của tôi.

我每天在床上睡觉。

měitiānzàichuángshàngshuìjiào

Tôi ngủ trên giường mỗi ngày.

地上shangDanh từ
  • trên mặt đất, trên sàn nhàChỉ vị trí ở bề mặt phía dưới chân.

Ví dụ

书在地上。

shūzàishàng

Quyển sách ở trên mặt đất.

孩子坐在地上。

háizizuòzàishàng

Đứa trẻ ngồi trên sàn nhà.

电视机diànshìjīDanh từ
  • 1.ti vi, tivi
  • 2.máy thu hình

Ví dụ

我家有一台电视机。

jiāyǒutáidiànshì

Nhà tôi có một cái ti vi.

他正在看电视。

zhèngzàikàndiànshì

Anh ấy đang xem ti vi.

房子fángziDanh từ
  • 1.ngôi nhà, căn nhà
  • 2.nhà ởnơi sinh sống

Ví dụ

这是我的房子。

zhèshìdefángzi

Đây là ngôi nhà của tôi.

他的房子很大。

defángzihěn

Ngôi nhà của anh ấy rất lớn.

汉字hànDanh từ
  • Chữ Hán, ký tự tiếng TrungCách gọi phổ biến cho các ký tự viết của tiếng Trung.

Ví dụ

我在学汉字。

zàixuéhàn

Tôi đang học chữ Hán.

这个汉字怎么写?

zhègehànzěnmexiě

Chữ Hán này viết như thế nào?

家里jiāDanh từ
  • 1.trong nhà
  • 2.ở nhàchỉ địa điểm

Ví dụ

我的家里有五个人。

dejiāyǒurén

Nhà tôi có năm người.

我今天在家里。

jīntiānzàijiā

Hôm nay tôi ở nhà.

看病kànbìngĐộng từ
  • 1.khám bệnh
  • 2.đi khámthường dùng khi nói về việc đi gặp bác sĩ

Ví dụ

我明天去看病。

míngtiānkànbìng

Ngày mai tôi đi khám bệnh.

他去医院看病了。

yuànkànbìngle

Anh ấy đã đi bệnh viện khám bệnh.

前边qiánbianDanh từ
  • phía trước

Ví dụ

学校在前边。

xuéxiàozàiqiánbiān

Trường học ở phía trước.

请看前边。

qǐngkànqiánbiān

Xin hãy nhìn phía trước.

请进qǐngjìnCụm từ
  • Mời vào.

Ví dụ

请进,请坐。

qǐngjìnqǐngzuò

Mời vào, mời ngồi.

生病shēngbìngĐộng từ
  • bị ốm, bị bệnh

Ví dụ

他生病了,不能来上课。

shēngbìnglenéngláishàng

Anh ấy bị ốm, không thể đến lớp học.

如果生病了,应该去看医生。

guǒshēngbìngleyīnggāikànshēng

Nếu bị bệnh, nên đi khám bác sĩ.

下边xiàbianDanh từ
  • 1.bên dưới, phía dưới
  • 2.tiếp theothường dùng trong văn nói

Ví dụ

桌子下边有一只猫。

zhuōzixiàbiānyǒuzhīmāo

Phía dưới bàn có một con mèo.

下边我们开始唱歌。

xiàbiānmenkāishǐchàng

Tiếp theo chúng ta bắt đầu hát.

早上zǎoshàngDanh từ
  • buổi sángthời gian từ lúc trời sáng đến khoảng 10-11h trưa

Ví dụ

早上好!

zǎoshànghǎo!

Chào buổi sáng!

地方dìfangdanh từ
  • 1.nơi, chỗ, địa phương
  • 2.phần, bộ phận (của cơ thể hoặc vật thể)

Ví dụ

这个地方很美。

zhègefānghěnměi

Chỗ này rất đẹp.

他的脚地方受伤了。

dejiǎofāngshòushāngle

Phần chân của anh ấy bị thương.

Ngữ pháp

Chỉ vị trí, địa điểm

在 + nơi chốn / địa điểm

Mẫu câu này dùng để chỉ rõ người hoặc vật đang ở đâu. '在' là giới từ chỉ địa điểm, đặt trước nơi chốn. Có thể dùng với các từ như '家里' (trong nhà), '这儿' (ở đây), '前边' (phía trước)...

病人在床上。

bìngrénzàichuángshàng

Bệnh nhân ở trên giường.

电视机在房子下边。

diànshìzàifángzixiàbiān

Ti vi ở phía dưới ngôi nhà.

Chỉ sự sở hữu hoặc mô tả liên quan

...的 + 物体

Đặt '的' sau danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thuộc về hoặc mối liên hệ. Trong bài học, có thể dùng để chỉ 'của nhà', 'của bệnh nhân' hoặc kết hợp với từ chỉ địa điểm.

病人的床在家里。

bìngréndechuángzàijiā

Giường của bệnh nhân ở trong nhà.

这个地方的汉字很难。

zhègefāngdehànhěnnán

Chữ Hán của địa điểm này rất khó.

Hội thoại

Tìm đồ trong nhà

Hai người bạn, Linh và Nam, đang tìm đồ trong phòng.

Li
Linh

我的汉字书在哪儿?

dehànshūzàiér

Sách chữ Hán của tôi ở đâu?

Na
Nam

你的书在电视机前边。

deshūzàidiànshìqiánbiān

Sách của bạn ở phía trước ti vi.

Li
Linh

不在这儿。地上有书吗?

zàizhèérshàngyǒushūma

Không ở đây. Trên sàn nhà có sách không?

Na
Nam

地上没有。你的书在家里,不在外边。

shàngméiyǒudeshūzàijiāzàiwàibiān

Trên sàn nhà không có. Sách của bạn ở trong nhà, không ở bên ngoài.

Li
Linh

啊!在床下边!

azàichuángxiàbiān

A! Ở phía dưới giường!