Bài 79: Từ vựng bổ sung: đồ ăn, ngữ pháp

晚饭

Bổ sung từ vựng HSK 1 (food, grammar).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

chángTrạng từ
  • thường, hay, luôn

Ví dụ

我常喝茶。

chángchá

Tôi hay uống trà.

他常来这儿。

chángláizhèér

Anh ấy hay đến đây.

饿èTính từ
  • đóidùng khi cần nói về cảm giác đói bụng

Ví dụ

我饿了。

èle

Tôi đói rồi.

你饿不饿?

èbuè

Bạn có đói không?

fànDanh từ
  • 1.cơm, gạo đã nấu chín
  • 2.bữa ăn
  • 3.(món) ăn, thức ăn

Ví dụ

我吃饭。

chīfàn

Tôi ăn cơm.

你想吃什么饭?

xiǎngchīshénmefàn

Bạn muốn ăn gì?

国外guówàiDanh từ
  • 1.nước ngoài, ngoài nước
  • 2.ngoại quốcdùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn

Ví dụ

我哥哥在国外工作。

gezàiguówàigōngzuò

Anh trai tôi làm việc ở nước ngoài.

她想去国外旅行。

xiǎngguówàixíng

Cô ấy muốn đi du lịch nước ngoài.

Tính từ
  • khátdùng khi cần nói về cảm giác khát nước

Ví dụ

我很渴。

hěn

Tôi rất khát.

喝水吗?我渴。

shuǐma

Uống nước không? Tôi khát.

面条儿miàntiáorDanh từ
  • mì sợi, bún (thường chỉ mì dạng sợi dài để nấu nước hoặc xào)Từ thông dụng trong ẩm thực Trung Quốc, thường chỉ mì tươi hoặc mì khô.

Ví dụ

我喜欢吃面条儿。

huanchīmiàntiáoér

Tôi thích ăn mì.

妈妈做的面条儿很好吃。

mazuòdemiàntiáoérhěnhǎochī

Mì mẹ nấu rất ngon.

ròuDanh từ
  • thịt

Ví dụ

我喜欢吃肉。

huanchīròu

Tôi thích ăn thịt.

这块肉很好。

zhèkuàiròuhěnhǎo

Miếng thịt này rất ngon.

是不是shìbushìCụm từ
  • có phải không, đúng không (dùng để hỏi xác nhận)

Ví dụ

你是不是中国人?

shìbushìzhōngguórén

Bạn có phải là người Trung Quốc không?

今天是不是很热?

jīntiānshìbushìhěn

Hôm nay có phải rất nóng không?

外国wàiguóDanh từ
  • 1.nước ngoài, ngoại quốc
  • 2.chỉ các quốc gia khác ngoài đất nước mình

Ví dụ

他想去外国旅游。

xiǎngwàiguóyóu

Anh ấy muốn đi du lịch nước ngoài.

外国朋友很多。

wàiguópéngyǒuhěnduō

Có rất nhiều bạn nước ngoài.

晚饭wǎnfànDanh từ
  • 1.bữa tốithường dùng
  • 2.cơm chiều

Ví dụ

你吃晚饭了吗?

chīwǎnfànlema

Bạn đã ăn tối chưa?

我做了晚饭。

zuòlewǎnfàn

Tôi đã nấu bữa tối.

有的yǒudeĐại từ
  • một số, có những (dùng trước danh từ)Chỉ một phần không xác định trong tổng thể.

Ví dụ

有的人喜欢喝咖啡。

yǒuderénhuanfēi

Một số người thích uống cà phê.

有的书很有趣。

yǒudeshūhěnyǒu

Một số cuốn sách rất thú vị.

知识zhīshiDanh từ
  • kiến thức, tri thức

Ví dụ

读书可以增长知识。

dúshūkěyǐzēngzhǎngzhīshi.

Đọc sách có thể làm tăng thêm kiến thức.

他掌握了丰富的专业知识。

zhǎngwòlefēngfùdezhuānyèzhīshi.

Anh ấy nắm vững kiến thức chuyên môn phong phú.

deTrợ từ
  • Biểu thị bổ ngữ trạng ngữ, tương đương 'một cách', 'thì', được dùng sau động từ hoặc tính từ để chỉ cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ

他高兴地笑了。

gāoxìngxiàole

Anh ấy cười một cách vui vẻ.

letrợ từ
  • 1.thì (dùng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi)
  • 2.được rồi, xong rồi (biểu thị sự thay đổi mới hoặc tình huống mới)

Ví dụ

我吃了饭了。

chīlefànle

Tôi đã ăn cơm rồi.

天气冷了。

tiānlěngle

Trời lạnh rồi.

Ngữ pháp

Hỏi xác nhận

S + 是不是 + O? (Câu hỏi xác nhận)

Cấu trúc '是不是' được dùng để đặt câu hỏi nhằm xác nhận lại một thông tin mà người nói đã biết hoặc nghi ngờ. Cấu trúc này tương đương với việc thêm 'có phải không' vào cuối câu trong tiếng Việt. Câu trả lời thường là '是' (đúng) hoặc '不是' (không đúng).

你是不是饿了?

shìbushìèle

Có phải bạn đói rồi không?

这是不是你的饭?

zhèshìbushìdefàn

Có phải đây là cơm của bạn không?

Chỉ một bộ phận

有的 + Noun (Một số...)

'有的' dùng trước danh từ để chỉ 'một số', 'một vài' trong tổng thể đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu. Nó tương đương với 'một số người/việc...', 'có những...'.

有的同学喜欢面条儿。

yǒudetóngxuéhuanmiàntiáoér

Một số bạn học thích mì sợi.

早上有的同学常去跑步。

zǎoshàngyǒudetóngxuéchángpǎo

Vào buổi sáng, một số bạn học thường đi chạy bộ.

Hội thoại

Hỏi về thức ăn và nước ngoài

Hai bạn Nam và Linh trò chuyện về đồ ăn và một người bạn.

Na
Nam

Lin, 你是不是饿了?

Lin,shìbushìèle

Linh ơi, có phải bạn đói rồi không?

Li
Linh

是,我饿了。我也很渴。

shìèlehěn

Đúng, tôi đói rồi. Tôi cũng rất khát.

Na
Nam

你想吃什么?肉还是面条儿?

xiǎngchīshénmeròuháishìmiàntiáoér

Bạn muốn ăn gì? Thịt hay mì sợi?

Li
Linh

我想吃饭。有的早上我常吃饭。

xiǎngchīfànyǒudezǎoshàngchángchīfàn

Tôi muốn ăn cơm. Vào một số buổi sáng tôi thường ăn cơm.

Na
Nam

好。Minh 是不是在国外?

hǎoMinhshìbushìzàiguówài

Được. Có phải Minh đang ở nước ngoài không?

Li
Linh

是,他在外国。他生病了,请进吧。

shìzàiwàiguóshēngbìngleqǐngjìnba

Đúng, anh ấy ở nước ngoài. Anh ấy bị ốm rồi, mời vào nhà đi.