Quá... rồi
S + 太 + 形容词 + 了Dùng mẫu câu này để nhấn mạnh một tính từ, thường mang nghĩa "quá... rồi", thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mức độ cao. '了' ở cuối câu giúp câu hoàn chỉnh và nhấn mạnh hơn.
这个包子太好吃了!
Cái bánh bao này quá ngon!
我今天太累了。
Hôm nay tôi quá mệt.