Bài 78: Từ vựng bổ sung: gia đình, đồ ăn

奶奶

Bổ sung từ vựng HSK 1 (family, food).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

包子bāoDanh từ
  • bánh bao

Ví dụ

我早餐经常吃包子。

zǎocānjīngchángchībāo

Tôi thường ăn bánh bao vào bữa sáng.

吃饭chīfànĐộng từ
  • 1.ăn cơmhoạt động ăn uống nói chung
  • 2.dùng bữa

Ví dụ

我们吃饭吧。

menchīfànba

Chúng ta ăn cơm đi.

你吃饭了吗?

chīfànlema

Bạn ăn cơm chưa?

好吃hǎochīTính từ
  • 1.ngon
  • 2.thích ăn

Ví dụ

这个菜很好吃。

zhègecàihěnhǎochī

Món ăn này rất ngon.

lèiTính từ
  • mệt

Ví dụ

工作后我很累。

gōngzuòhòuhěnlèi

Sau khi làm việc tôi rất mệt.

nǎiDanh từ
  • 1.sữa
  • 2.vú, ngực

Ví dụ

我喜欢喝牛奶。

huanniúnǎi

Tôi thích uống sữa bò.

宝宝在喝妈妈的奶。

bǎobaozàimadenǎi

Em bé đang bú sữa mẹ.

奶奶nǎinaiDanh từ
  • 1.bà nội, bà (bên nội)
  • 2.bà chủ nhà (cách gọi tôn trọng)

Ví dụ

我奶奶今年八十岁了。

nǎinaijīnniánshísuìle

Bà nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi.

奶奶,您请坐。

nǎinainínqǐngzuò

Bà ơi, xin mời bà ngồi.

男孩儿nánháirDanh từ
  • 1.con trai, cậu bé
  • 2.chàng trai

Ví dụ

那个男孩儿是我的弟弟。

genánháiérshìdedi

Cậu bé đó là em trai tôi.

男孩儿喜欢踢足球。

nánháiérhuanqiú

Con trai thích đá bóng.

男朋友nánpéngyǒuDanh từ
  • bạn trai

Ví dụ

我有男朋友了。

yǒunánpéngyǒule

Tôi đã có bạn trai rồi.

男生nánshēngDanh từ
  • 1.con trai, nam sinhthường dùng trong môi trường học đường hoặc để chỉ phái nam
  • 2.đàn ông, phái mạnhngữ cảnh chung

Ví dụ

他是男生。

shìnánshēng

Anh ấy là con trai.

我们班有十个男生。

menbānyǒushínánshēng

Lớp chúng tôi có mười nam sinh.

午饭fànDanh từ
  • 1.bữa trưa
  • 2.cơm trưathường chỉ thức ăn hoặc bữa ăn vào buổi trưa

Ví dụ

我们一起去吃午饭吧。

menchīfànba

Chúng ta cùng đi ăn trưa đi.

你中午吃什么午饭?

zhōngchīshénmefàn

Bạn ăn trưa món gì?

小孩儿xiǎoháirDanh từ
  • đứa trẻ, đứa béthường dùng để chỉ trẻ nhỏ hoặc con nít

Ví dụ

那个小孩儿在公园里玩。

gexiǎoháiérzàigōngyuánwán

Đứa trẻ đó đang chơi trong công viên.

我喜欢和小孩儿一起玩。

huanxiǎoháiérwán

Tôi thích chơi với trẻ con.

小朋友xiǎopéngyǒuDanh từ
  • 1.bạn nhỏ, em bécách gọi thân thiện dành cho trẻ nhỏ
  • 2.trẻ em, thiếu nhi

Ví dụ

你好,小朋友!

hǎoxiǎopéngyǒu

Xin chào, bạn nhỏ!

这些小朋友很可爱。

zhèxiēxiǎopéngyǒuhěnài

Những em bé này rất dễ thương.

爷爷yeDanh từ
  • ông nội, ông bà (bố của bố)

Ví dụ

我爷爷今年七十岁了。

yejīnniánshísuìle

Ông nội tôi năm nay bảy mươi tuổi rồi.

早饭zǎofànDanh từ
  • bữa sáng

Ví dụ

我吃早饭。

chīzǎofàn

Tôi ăn sáng.

你吃早饭了吗?

chīzǎofànlema

Bạn ăn sáng chưa?

Ngữ pháp

Quá... rồi

S + 太 + 形容词 + 了

Dùng mẫu câu này để nhấn mạnh một tính từ, thường mang nghĩa "quá... rồi", thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mức độ cao. '了' ở cuối câu giúp câu hoàn chỉnh và nhấn mạnh hơn.

这个包子太好吃了!

zhègebāotàihǎochīle

Cái bánh bao này quá ngon!

我今天太累了。

jīntiāntàilèile

Hôm nay tôi quá mệt.

Muốn làm gì

S + 想 + 动词

'想' được đặt trước một động từ để diễn tả mong muốn, ý muốn thực hiện hành động đó. Đây là cách diễn đạt đơn giản về nhu cầu hoặc mong muốn.

我想吃早饭。

xiǎngchīzǎofàn

Tôi muốn ăn sáng.

小孩儿想喝奶。

xiǎoháiérxiǎngnǎi

Đứa bé muốn uống sữa.

Hội thoại

Bữa ăn gia đình

Một buổi trưa, một người mẹ hỏi con trai.

Mẹ
Mẹ (Hoa)

儿子,你想吃什么?

érzixiǎngchīshénme

Con ơi, con muốn ăn gì?

Co
Con trai (Nam)

妈妈,我想吃包子。午饭有包子吗?

maxiǎngchībāofànyǒubāoma

Mẹ ơi, con muốn ăn bánh bao. Bữa trưa có bánh bao không?

Mẹ
Mẹ (Hoa)

有。爷爷也想吃包子。

yǒuyexiǎngchībāo

Có. Ông nội cũng muốn ăn bánh bao.

Co
Con trai (Nam)

好!小朋友也想来吃饭。他喜欢包子和奶。

hǎoxiǎopéngyǒuxiǎngláichīfànhuanbāonǎi

Tốt! Bạn nhỏ cũng muốn đến ăn cơm. Bạn ấy thích bánh bao và sữa.

Mẹ
Mẹ (Hoa)

好。你们太饿了,快来吃午饭吧!

hǎomentàièlekuàiláichīfànba

Được. Các con đói quá rồi, mau đến ăn trưa đi!