Bài 77: Từ vựng bổ sung: giáo dục, gia đình

外语

Bổ sung từ vựng HSK 1 (education, family).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

bānDanh từ
  • 1.lớp (học)
  • 2.ca (làm việc)
  • 3.đội, nhóm

Ví dụ

我在二班学习中文。

zàièrbānxuézhōngwén

Tôi học tiếng Trung ở lớp hai.

他上夜班。

shàngbān

Anh ấy làm ca đêm.

大学生xuéshēngDanh từ
  • sinh viên đại họcdùng cho người đang học ở đại học

Ví dụ

我是大学生。

shìxuéshēng

Tôi là sinh viên đại học.

他是一名大学生。

shìmíngxuéshēng

Anh ấy là một sinh viên đại học.

电影院diànyǐngyuànDanh từ
  • rạp chiếu phimnơi xem phim

Ví dụ

我们在电影院。

menzàidiànyǐngyuàn

Chúng tôi ở rạp chiếu phim.

教学楼jiàoxuélóuDanh từ
  • 1.tòa nhà giảng đường
  • 2.nhà họcdùng phổ biến trong trường học

Ví dụ

教学楼里有很多教室。

jiàoxuélóuyǒuhěnduōjiàoshì

Trong giảng đường có nhiều phòng học.

我们去教学楼上中文课。

menjiàoxuélóushàngzhōngwén

Chúng tôi đến giảng đường để học tiếng Trung.

kǎoĐộng từ
  • 1.thi, kiểm tra
  • 2.xem xét, điều tra

Ví dụ

明天我要考试。

míngtiānyàokǎoshì

Ngày mai tôi thi.

课文kèwénDanh từ
  • 1.bài học (trong sách giáo khoa)dùng cho các bài đọc trong sách học tiếng Trung hoặc sách văn học
  • 2.bài đọcthường chỉ đoạn văn được sử dụng để học

Ví dụ

今天我们学习第三课课文。

jīntiānmenxuésānwén

Hôm nay chúng ta học bài đọc bài 3.

这篇课文很难。

zhèpiānwénhěnnán

Bài học này rất khó.

女孩儿háirDanh từ
  • 1.cô gái, bé gáithường dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • 2.con gái

Ví dụ

那个女孩儿是我的朋友。

geháiérshìdepéngyǒu

Cô gái đó là bạn của tôi.

女朋友péngyǒuDanh từ
  • bạn gái

Ví dụ

他女朋友是老师。

péngyǒushìlǎoshī

Bạn gái anh ấy là giáo viên.

女生shēngDanh từ
  • 1.con gái, nữ sinhthường dùng trong môi trường học đường hoặc để chỉ phái nữ
  • 2.phụ nữ, phái yếungữ cảnh chung

Ví dụ

她是女生。

shìshēng

Cô ấy là con gái.

这个女生很可爱。

zhègeshēnghěnài

Cô gái này rất dễ thương.

生气shēngĐộng từ
  • 1.tức giận, giận dữ
  • 2.sinh khí, sức sốngít dùng hơn ở trình độ HSK 3

Ví dụ

她因为小事生气了。

yīnwèixiǎoshìshēngle

Cô ấy tức giận vì chuyện nhỏ.

不要生气,开心一点。

yàoshēngkāixīndiǎn

Đừng giận, vui lên đi.

shìĐộng từ
  • 1.thử, thử nghiệm
  • 2.kiểm tra, thi

Ví dụ

我想试一下这件衣服。

xiǎngshìxiàzhèjiànfu

Tôi muốn thử bộ quần áo này.

下周有一个考试。

xiàzhōuyǒukǎoshì

Tuần sau có một bài thi.

外语wàiyǔDanh từ
  • ngoại ngữChỉ tiếng nước ngoài được học hoặc sử dụng.

Ví dụ

我喜欢学外语。

huanxuéwài

Tôi thích học ngoại ngữ.

她会三种外语。

huìsānzhǒngwài

Cô ấy biết ba ngoại ngữ.

小学生xiǎoxuéshēngDanh từ
  • 1.học sinh tiểu học
  • 2.người học ở trường tiểu học

Ví dụ

我妹妹是小学生。

mèimeishìxiǎoxuéshēng

Em gái tôi là học sinh tiểu học.

小学生们在学校学习。

xiǎoxuéshēngmenzàixuéxiàoxué

Các học sinh tiểu học học ở trường.

Lượng từ
  • 1.trang (sách, vở)
  • 2.tờ (giấy)

Ví dụ

这本书有很多页。

zhèběnshūyǒuhěnduō

Cuốn sách này có nhiều trang.

请翻到第50页。

qǐngfāndào50

Xin hãy lật đến trang 50.

Ngữ pháp

Giới thiệu bản thân hoặc người khác là học sinh, sinh viên

S + 是 + sinh viên/học sinh + ... 的

Dùng mẫu câu này để nói về thân phận học sinh, sinh viên của mình hoặc người khác. Động từ '是' (là) dùng để khẳng định. Có thể thêm thông tin như trường học hoặc loại học sinh, sinh viên.

我是大学生。

shìxuéshēng

Tôi là sinh viên đại học.

她是小学生。

shìxiǎoxuéshēng

Cô ấy là học sinh tiểu học.

Phủ định việc sở hữu hoặc sự tồn tại (dùng '没有')

S + 没有 + …

Dùng '没有' để phủ định việc có cái gì đó hoặc sự tồn tại của người/vật. Đây là cách phủ định cho động từ '有' (có).

我没有女朋友。

méiyǒupéngyǒu

Tôi không có bạn gái.

这本书没有新的课文。

zhèběnshūméiyǒuxīndewén

Cuốn sách này không có bài học mới.

Hội thoại

Nói về trường học và bài học

Hai sinh viên, Linh và Nam, nói chuyện về việc học.

Li
Linh

Nam,你是大学生吗?

Namshìxuéshēngma

Nam, bạn là sinh viên đại học à?

Na
Nam

是,我是大学生。你呢?

shìshìxuéshēngne

Đúng, tôi là sinh viên đại học. Còn bạn?

Li
Linh

我也是大学生。我们班有很多学生。

shìxuéshēngmenbānyǒuhěnduōxuéshēng

Tôi cũng là sinh viên đại học. Lớp chúng tôi có rất nhiều sinh viên.

Na
Nam

你的课文难吗?

dewénnánma

Bài học của bạn khó không?

Li
Linh

课文不难。但是考试有很多页。

wénnándànshìkǎoshìyǒuhěnduō

Bài học không khó. Nhưng bài thi có rất nhiều trang.

Na
Nam

我生气了!我不想考试。

shēnglexiǎngkǎoshì

Tôi tức giận quá! Tôi không muốn thi.