Bài 76: Từ vựng bổ sung: phương hướng, giáo dục

Bổ sung từ vựng HSK 1 (direction, education).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

běiDanh từ
  • phía bắcchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

我的房间朝北。

defángjiāncháoběi

Phòng tôi quay về hướng bắc.

北边běibianDanh từ
  • 1.phía bắc, hướng bắc
  • 2.bên bắc (của một vật, địa điểm)thường dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí tương đối

Ví dụ

学校在医院的北边。

xuéxiàozàiyuàndeběibiān

Trường học ở phía bắc của bệnh viện.

北边有一条河。

běibiānyǒutiáo

Phía bắc có một con sông.

dōngDanh từ
  • phía đôngchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

太阳从东边升起。

tàiyángcóngdōngbiānshēng

Mặt trời mọc ở phía đông.

东边dōngbianDanh từ
  • phía đông, bên đông

Ví dụ

学校的东边有一个公园。

xuéxiàodedōngbiānyǒugōngyuán

Phía đông trường học có một công viên.

路口lùkǒuDanh từ
  • ngã tư, ngã ba đườngNơi giao nhau của các con đường.

Ví dụ

我在路口等你。

zàikǒuděng

Tôi đợi bạn ở ngã tư.

前面是一个路口。

qiánmiànshìkǒu

Phía trước là một ngã ba đường.

nánDanh từ
  • phía namchỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

中国南方很热。

zhōngguónánfānghěn

Miền Nam Trung Hoa rất nóng.

南边nánbianDanh từ
  • 1.phía nam, bên nam
  • 2.miền Nam (của một quốc gia, khu vực)thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hướng hoặc vị trí

Ví dụ

我家在学校的南边。

jiāzàixuéxiàodenánbiān

Nhà tôi ở phía nam của trường học.

南边的城市很热。

nánbiāndechéngshìhěn

Các thành phố ở miền Nam rất nóng.

上课shàngĐộng từ
  • 1.lên lớp, đi học
  • 2.bắt đầu giờ họcthường dùng trong ngữ cảnh nhà trường

Ví dụ

我明天上午八点上课。

míngtiānshàngdiǎnshàng

Sáng mai tôi lên lớp lúc tám giờ.

老师说现在开始上课。

lǎoshīshuōxiànzàikāishǐshàng

Giáo viên nói bây giờ bắt đầu giờ học.

上学shàngxuéĐộng từ
  • 1.đi học
  • 2.đến trườngchỉ việc đến trường để học

Ví dụ

我明天上学。

míngtiānshàngxué

Ngày mai tôi đi học.

他每天早上八点上学。

měitiānzǎoshàngdiǎnshàngxué

Anh ấy mỗi ngày tám giờ sáng đi học.

西Danh từ
  • phía tâychỉ phương hướng trên bản đồ

Ví dụ

我家在西边。

jiāzàibiān

Nhà tôi ở phía tây.

西边xībianDanh từ
  • 1.phía tây, bên tây
  • 2.vùng phía tâythường dùng để chỉ hướng hoặc vị trí

Ví dụ

学校在公园的西边。

xuéxiàozàigōngyuándebiān

Trường học ở phía tây công viên.

太阳从西边落下。

tàiyángcóngbiānluòxià

Mặt trời lặn từ phía tây.

yòuDanh từ
  • bên phảiHướng đối diện với bên trái, thường dùng chỉ phương hướng hoặc vị trí.

Ví dụ

学校在我的右边。

xuéxiàozàideyòubiān

Trường học ở bên phải của tôi.

请向右转。

qǐngxiàngyòuzhuǎn

Xin hãy rẽ phải.

中学生zhōngxuéshēngDanh từ
  • học sinh trung họcThường chỉ học sinh cấp 2 và cấp 3

Ví dụ

他是一个中学生。

shìzhōngxuéshēng

Anh ấy là một học sinh trung học.

中学生每天都要上学。

zhōngxuéshēngměitiāndōuyàoshàngxué

Học sinh trung học đi học mỗi ngày.

zuǒDanh từ
  • 1.bên tráihướng đối diện với bên phải
  • 2.trái (trong câu 'bên tay trái')thường dùng trong chỉ đường

Ví dụ

请向左转。

qǐngxiàngzuǒzhuǎn

Xin hãy rẽ trái.

我的左边有一棵树。

dezuǒbiānyǒushù

Bên trái của tôi có một cái cây.

Ngữ pháp

Đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地点 + 动词

Mẫu câu này dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đứng trước địa điểm, sau đó là động từ.

学生在学校上课。

xuéshēngzàixuéxiàoshàng

Học sinh đang lên lớp ở trường.

我在路口等你。

zàikǒuděng

Tôi đang đợi bạn ở ngã tư.

Chỉ phương hướng

在 + 方位词

Cấu trúc này dùng để chỉ ra vị trí của một vật hoặc người so với một địa điểm tham chiếu. '在' kết hợp với từ chỉ hướng như '东边', '北边', '右'... để mô tả cụ thể.

学校在路口的北边。

xuéxiàozàikǒudeběibiān

Trường học ở phía bắc ngã tư.

超市在我的右边。

chāoshìzàideyòubiān

Siêu thị ở bên phải của tôi.

Hội thoại

Hỏi đường đến trường

Một người bạn hỏi đường đến trường trung học.

Ho
Hoa

你好,请问中学在哪里?

hǎoqǐngwènzhōngxuézài

Xin chào, cho hỏi trường trung học ở đâu?

Mi
Minh

中学在路口的南边。

zhōngxuézàikǒudenánbiān

Trường trung học ở phía nam ngã tư.

Ho
Hoa

路口在哪里?

kǒuzài

Ngã tư ở đâu?

Mi
Minh

你一直走,在左边。

zhízǒuzàizuǒbiān

Bạn đi thẳng, ở bên trái.

Ho
Hoa

谢谢!我上学快迟到了。

xièxièshàngxuékuàichídàole

Cảm ơn! Tôi đi học sắp muộn rồi.

Mi
Minh

不客气。中学生也要学外语,对吗?

zhōngxuéshēngyàoxuéwàiduìma

Không có gì. Học sinh trung học cũng phải học ngoại ngữ, phải không?