Muốn làm gì
S + 想 + 动词Để diễn đạt ý muốn hoặc dự định làm một việc gì đó, ta dùng cấu trúc "Chủ ngữ + 想 + Động từ". Từ "想" ở đây là trợ động từ, được đặt trước động từ chính.
我想去洗手间。
Tôi muốn đi nhà vệ sinh.
弟弟想玩儿。
Em trai muốn chơi.
Bổ sung từ vựng HSK 1 (daily life, daily_life).
Ví dụ
请打开窗户。
Xin hãy mở cửa sổ.
Ví dụ
我在路上遇到了朋友。
Tôi đã gặp bạn trên đường.
路上车很多。
Trên đường có nhiều xe.
Ví dụ
马路很宽。
Con đường rất rộng.
不要在马路上玩。
Đừng chơi trên đường phố.
Ví dụ
小猫身上的毛很软。
Lông trên người con mèo con rất mềm.
他姓毛。
Anh ấy họ Mao.
Ví dụ
谢谢你。——没什么。
Cảm ơn bạn. —— Không có gì.
他没什么问题。
Anh ấy không có vấn đề gì.
Ví dụ
对不起,我踩了你的脚。— 没事儿。
Xin lỗi, tôi đã dẫm vào chân bạn. — Không sao đâu.
你今天没事儿吗?我们一起去公园吧。
Hôm nay bạn không bận gì à? Chúng ta cùng đi công viên đi.
Ví dụ
我每天七点起床。
Tôi dậy mỗi ngày bảy giờ.
快起床,要迟到了!
Nhanh dậy, sắp muộn rồi!
Ví dụ
请坐,请问您需要什么?
Xin mời ngồi, xin hỏi bạn cần gì?
老师说:“同学们,请坐。”
Giáo viên nói: “Các em, xin hãy ngồi xuống.”
Ví dụ
我的生日是十月三号。
Sinh nhật của tôi là ngày mùng 3 tháng 10.
明天是他的生日。
Ngày mai là sinh nhật của anh ấy.
Ví dụ
我喜欢玩儿。
Tôi thích chơi.
我们去公园玩儿吧。
Chúng ta đi công viên chơi đi.
Ví dụ
我洗手。
Tôi rửa tay.
Ví dụ
请问,洗手间在哪?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Ví dụ
这本书很有用。
Quyển sách này rất có ích.
这个东西有用吗?
Cái đồ này có dùng được không?
Ví dụ
我喜欢走路去学校。
Tôi thích đi bộ đến trường.
走路对身体好。
Đi bộ tốt cho sức khỏe.
S + 想 + 动词Để diễn đạt ý muốn hoặc dự định làm một việc gì đó, ta dùng cấu trúc "Chủ ngữ + 想 + Động từ". Từ "想" ở đây là trợ động từ, được đặt trước động từ chính.
我想去洗手间。
Tôi muốn đi nhà vệ sinh.
弟弟想玩儿。
Em trai muốn chơi.
在 + Nơi chốnĐể chỉ vị trí hoặc địa điểm xảy ra một hành động, ta dùng "在" trước danh từ chỉ nơi chốn. Cấu trúc này thường đi kèm với động từ.
我在路上。
Tôi đang ở trên đường.
孩子们在马路上走路。
Bọn trẻ đang đi bộ trên đường phố.
Hai bạn Linh và Nam trò chuyện về thói quen buổi sáng.
早上好!你起床了吗?
Chào buổi sáng! Bạn đã dậy chưa?
我起床了。我想去洗手间。
Tôi dậy rồi. Tôi muốn đi nhà vệ sinh.
好的。没什么,你去吧。今天是你的生日,我想请坐你喝茶。
Được. Không có gì đâu, bạn đi đi. Hôm nay là sinh nhật bạn, tôi muốn mời bạn uống trà.
谢谢!我们走路去吗?路上有一家茶馆。
Cảm ơn! Chúng ta đi bộ à? Trên đường có một quán trà.
好啊。请坐,我打开门。
Được thôi. Mời bạn ngồi, tôi mở cửa.