Diễn tả tần suất (thường làm gì)
S + 常常 + V常常 được đặt trước động từ để chỉ một hành động xảy ra nhiều lần, mang tính thói quen. Nó tương đương với từ 'thường thường' hay 'hay' trong tiếng Việt.
我常常在家吃饭。
Tôi thường thường ăn cơm ở nhà.
他常常帮忙。
Anh ấy hay giúp đỡ.