Bài 74: Từ vựng bổ sung: đời sống (1/2)

不对

Bổ sung từ vựng HSK 1 (daily life).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

帮忙bāngmángĐộng từ
  • giúp đỡthân mật hơn 'giúp đỡ', thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Ví dụ

请帮忙!

qǐngbāngmáng

Xin hãy giúp đỡ!

不对duìTính từ
  • 1.không đúng, sai
  • 2.không phù hợp, không ổn

Ví dụ

这个答案不对。

zhègeànduì

Câu trả lời này không đúng.

我觉得这样不对。

juédezhèyàngduì

Tôi cảm thấy như vậy là không ổn.

不用yòngTrạng từ
  • 1.không cầndùng để từ chối lời đề nghị hoặc nói rằng không cần làm gì
  • 2.không phảithường dùng trong các câu trả lời lịch sự

Ví dụ

谢谢!——不用谢。

xièxièyòngxiè

Cảm ơn!——Không có gì.

你不用来。

yònglái

Anh không cần đến.

常常chángchángTrạng từ
  • 1.thường thường, hay, thường xuyên
  • 2.thườngnhấn mạnh sự lặp lại

Ví dụ

我常常去图书馆。

chángchángshūguǎn

Tôi thường đi thư viện.

他常常迟到。

chángchángchídào

Anh ấy hay đến muộn.

干什么gànshénmeCụm từ
  • 1.Làm gì
  • 2.Gì đó (dùng trong câu hỏi để hỏi mục đích, hành động)Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hơi khó chịu.

Ví dụ

你在干什么?

zàigànshénme

Bạn đang làm gì?

你想干什么?

xiǎnggànshénme

Bạn muốn làm gì?

关上guānshàngĐộng từ
  • 1.đóng lại (cửa, nắp...)
  • 2.tắt (đèn, máy...)thường dùng trong khẩu ngữ

Ví dụ

请关上门。

qǐngguānshàngmén

Xin hãy đóng cửa lại.

关上灯睡觉吧。

guānshàngdēngshuìjiàoba

Tắt đèn đi ngủ thôi.

好玩儿hǎowánrTính từ
  • vui, thú vị, hay hoDùng để nói về hoạt động, trò chơi hoặc thứ gì đó mang lại niềm vui.

Ví dụ

这个游戏很好玩儿。

zhègeyóuhěnhǎowánér

Trò chơi này rất vui.

我觉得这个电影很好玩儿。

juédezhègediànyǐnghěnhǎowánér

Tôi thấy bộ phim này rất thú vị.

回到huídàoĐộng từ
  • 1.trở về
  • 2.quay lạichỉ việc quay lại một địa điểm

Ví dụ

我回到学校。

huídàoxuéxiào

Tôi trở về trường.

他回到家了。

huídàojiāle

Anh ấy đã về nhà rồi.

开玩笑kāiwánxiàoĐộng từ
  • 1.đùa, trêu, nói đùa
  • 2.chơi khăm, đùa cợt

Ví dụ

他在开玩笑,你别生气。

zàikāiwánxiàobiéshēng

Anh ấy đang đùa đấy, bạn đừng giận.

别拿这件事开玩笑。

biézhèjiànshìkāiwánxiào

Đừng lấy chuyện này ra đùa.

听到tīngdàoĐộng từ
  • 1.nghe đượcnghe thấy một âm thanh hoặc thông tin
  • 2.nghe nói

Ví dụ

我听到了你的声音。

tīngdàoledeshēngyīn

Tôi nghe được giọng nói của bạn.

我听到这个消息很高兴。

tīngdàozhègexiāohěngāoxìng

Tôi nghe nói tin này rất vui.

wàngĐộng từ
  • 1.quên, quên mất
  • 2.quên lãngít dùng hơn ở HSK 1

Ví dụ

我忘带书了。

wàngdàishūle

Tôi quên mang sách rồi.

别忘明天的课。

biéwàngmíngtiānde

Đừng quên bài học ngày mai.

在家zàijiāĐộng từ
  • 1.ở nhà
  • 2.tại nhàdùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn

Ví dụ

我今天在家。

jīntiānzàijiā

Hôm nay tôi ở nhà.

他在家吃饭。

zàijiāchīfàn

Anh ấy ăn cơm ở nhà.

最好zuìhǎoTính từ
  • 1.tốt nhất
  • 2.tốt hơn hết là, nên

Ví dụ

这是我吃过的最好的菜。

zhèshìchīguòdezuìhǎodecài

Đây là món ăn ngon nhất mà tôi từng ăn.

你最好现在就去。

zuìhǎoxiànzàijiù

Tốt hơn hết là bạn nên đi ngay bây giờ.

坐下zuòxiàĐộng từ
  • 1.ngồi xuống
  • 2.hạ mình ngồidùng khi bảo ai đó ngồi vào chỗ

Ví dụ

请坐下。

qǐngzuòxià

Xin hãy ngồi xuống.

我们坐下吧。

menzuòxiàba

Chúng ta ngồi xuống đi.

Ngữ pháp

Diễn tả tần suất (thường làm gì)

S + 常常 + V

常常 được đặt trước động từ để chỉ một hành động xảy ra nhiều lần, mang tính thói quen. Nó tương đương với từ 'thường thường' hay 'hay' trong tiếng Việt.

我常常在家吃饭。

chángchángzàijiāchīfàn

Tôi thường thường ăn cơm ở nhà.

他常常帮忙。

chángchángbāngmáng

Anh ấy hay giúp đỡ.

Hỏi xem có muốn làm gì không?

S + 想/要 + V + 吗?

Dùng '想' hoặc '要' trước động từ để hỏi về ý muốn. Có thể thêm '吗' ở cuối câu để tạo thành câu hỏi có-không.

你想坐下吗?

xiǎngzuòxiàma

Bạn muốn ngồi xuống không?

他要回去吗?

yàohuíma

Anh ấy muốn về nhà không?

Hội thoại

Giúp đỡ ở nhà

Hai người bạn, Linh và Nam, đang nói chuyện sau giờ học.

Li
Linh

Nam, 你放学后常常干什么?

Nam,fàngxuéhòuchángchánggànshénme

Nam, sau giờ học bạn thường làm gì?

Na
Nam

我常常回家帮忙妈妈。你呢?

chángchánghuíjiābāngmángmane

Tôi thường về nhà giúp đỡ mẹ. Còn bạn?

Li
Linh

我常常去图书馆,那里很有用。今天天气很好,你想去玩儿吗?

chángchángshūguǎnhěnyǒuyòngjīntiāntiānhěnhǎoxiǎngwánérma

Tôi thường đi thư viện, ở đó rất có ích. Hôm nay thời tiết đẹp, bạn muốn đi chơi không?

Na
Nam

好啊!但是我要先回家。妈妈想我帮忙关上窗户。你最好先去,我一会儿回去找你。

hǎoadànshìyàoxiānhuíjiāxiǎngbāngmángguānshàngchuāngzuìhǎoxiānhuìerhuízhǎo

Được chứ! Nhưng tôi muốn về nhà trước. Mẹ muốn tôi giúp đóng cửa sổ. Bạn tốt nhất là đi trước đi, lát nữa tôi về tìm bạn.

Li
Linh

不用着急!你常常帮忙,真好。你听到我说话吗?

yòngzháochángchángbāngmángzhēnhǎotīngdàoshuōhuàma

Không cần vội! Bạn hay giúp đỡ, tốt thật đấy. Bạn có nghe thấy tôi nói không?

Na
Nam

听到了。开玩笑,我不会忘。你先坐下等我,我很快回来。

tīngdàolekāiwánxiàohuìwàngxiānzuòxiàděnghěnkuàihuílái

Nghe được rồi. Đùa thôi, tôi không quên đâu. Bạn ngồi xuống chờ tôi trước đi, tôi quay lại nhanh thôi.