Đang làm gì ở đâu
S + 在 + 地点 + VDùng '在' trước một nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. Thường kết hợp với động từ phía sau để nói về hoạt động đang xảy ra tại một nơi cụ thể.
我在公司上班。
Tôi đi làm ở công ty.
他在家说话。
Anh ấy nói chuyện ở nhà.
Bổ sung từ vựng HSK 1 (daily life, daily).
Ví dụ
这件衣服是白色的。
Cái áo này màu trắng.
这个地方很白。
Nơi này rất sạch sẽ.
Ví dụ
这个教室不大。
Phòng học này không lớn.
我不大喜欢这个颜色。
Tôi không thích lắm màu này.
Ví dụ
这两个数字的差是五。
Sự khác biệt giữa hai con số này là năm.
他的成绩比较差。
Thành tích của anh ấy khá kém.
Ví dụ
他的动作很慢。
Động tác của anh ấy rất chậm.
演员的动作很优美。
Cử chỉ của diễn viên rất đẹp.
Ví dụ
我爱我的国家。
Tôi yêu đất nước của tôi.
这是中国的地图。
Đây là bản đồ của Trung Quốc.
Ví dụ
这件衣服很好看。
Cái áo này rất đẹp.
她长得很好看。
Cô ấy trông rất đẹp.
Ví dụ
回去吧
Hãy quay về.
他回去中国
Anh ấy quay về Trung Quốc.
Ví dụ
请告诉我会议的日期。
Xin hãy cho tôi biết ngày tháng của cuộc họp.
这封信的日期是昨天。
Ngày tháng trên bức thư này là hôm qua.
Ví dụ
我每天八点上班。
Tôi đi làm lúc tám giờ mỗi ngày.
Ví dụ
他不说话。
Anh ấy không nói chuyện.
请说话慢一点。
Xin nói chậm một chút.
Ví dụ
我们一块儿去吃饭吧。
Chúng ta cùng nhau đi ăn đi.
这些东西都放在一块儿。
Những thứ này đều để ở một chỗ.
Ví dụ
我喜欢一边吃饭一边看电视。
Tôi thích vừa ăn cơm vừa xem TV.
请你坐在我的一边。
Hãy ngồi ở một bên của tôi.
Ví dụ
我有时候喝茶。
Đôi khi tôi uống trà.
有时候他也来。
Đôi khi anh ấy cũng đến.
Ví dụ
请把这本书还给我。
Xin hãy trả lại cuốn sách này cho tôi.
他借的钱已经还清了。
Số tiền anh ta mượn đã trả xong rồi.
S + 在 + 地点 + VDùng '在' trước một nơi chốn để chỉ địa điểm diễn ra hành động. Thường kết hợp với động từ phía sau để nói về hoạt động đang xảy ra tại một nơi cụ thể.
我在公司上班。
Tôi đi làm ở công ty.
他在家说话。
Anh ấy nói chuyện ở nhà.
S + 和 + S + 一块儿 + VDùng '和' để nối hai chủ thể, sau đó thêm '一块儿' trước động từ để nhấn mạnh hành động được thực hiện chung, cùng nhau.
我和朋友一块儿回去。
Tôi và bạn cùng nhau trở về.
他们一块儿说话。
Họ nói chuyện với nhau.
Hai đồng nghiệp nói chuyện về lịch trình.
你每天什么时候回去?
Mỗi ngày bạn về lúc nào?
我下午五点半下班,然后回去。
Tôi tan làm lúc 5 giờ rưỡi chiều, rồi về nhà.
你有时候晚上做什么?
Đôi khi tối bạn làm gì?
我有时候和朋友一块儿说话,或者看好看的电视。
Đôi khi tôi nói chuyện với bạn, hoặc xem tivi hay.
今天日期是什么?我不知道。
Hôm nay là ngày bao nhiêu? Tôi không biết.
今天是三月五号。你说得不对,今天不是周末。
Hôm nay là ngày 5 tháng 3. Bạn nói sai rồi, hôm nay không phải cuối tuần.