Hành động diễn ra ở đâu
在 + Nơi chốn + 动词Mẫu câu này dùng để chỉ địa điểm, nơi diễn ra một hành động. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.
我在车站等车。
Tôi đang đợi xe ở bến xe.
他在车上看地图。
Anh ấy đang xem bản đồ trên xe.
Bổ sung từ vựng HSK 1 (time, transportation).
Ví dụ
白天很热。
Ban ngày rất nóng.
我喜欢白天睡觉。
Tôi thích ngủ vào ban ngày.
Ví dụ
我学习中文半年了。
Tôi đã học tiếng Trung được nửa năm.
这个项目需要半年时间。
Dự án này cần nửa năm thời gian.
Ví dụ
我等了你半天。
Tôi đã đợi bạn một lúc lâu.
半天的时间够了吗?
Thời gian nửa ngày có đủ không?
Ví dụ
我去车站。
Tôi đi đến bến xe.
车站在哪里?
Bến xe ở đâu?
Ví dụ
后天我们去公园。
Ngày kia chúng tôi đi công viên.
后天是星期三。
Ngày kia là thứ Tư.
Ví dụ
他会开车。
Anh ấy biết lái xe.
我每天开车上班。
Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.
Ví dụ
明年我去中国。
Năm sau tôi đi Trung Quốc.
Ví dụ
前天是我的生日。
Hôm kia là sinh nhật tôi.
你前天去了哪里?
Hôm kia bạn đã đi đâu?
Ví dụ
去年我去了中国。
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc.
Ví dụ
我们上车吧。
Chúng ta lên xe đi.
请上车。
Xin mời lên xe.
Ví dụ
请在下一站下车。
Xin hãy xuống xe ở trạm tiếp theo.
我马上到,你下车等我。
Tôi đến ngay, anh xuống xe đợi tôi.
Ví dụ
新年快乐!
Chúc mừng năm mới!
我们一起过新年。
Chúng ta cùng nhau đón năm mới.
Ví dụ
星期日你想做什么?
Chủ nhật bạn muốn làm gì?
我们星期日去公园吧。
Chủ nhật mình đi công viên nhé.
Ví dụ
星期天我去公园。
Chủ nhật tôi đi công viên.
今天是星期天。
Hôm nay là Chủ nhật.
在 + Nơi chốn + 动词Mẫu câu này dùng để chỉ địa điểm, nơi diễn ra một hành động. Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ.
我在车站等车。
Tôi đang đợi xe ở bến xe.
他在车上看地图。
Anh ấy đang xem bản đồ trên xe.
S + 要 + 动词 / 动词短语Từ '要' được đặt trước động từ để diễn tả dự định, ý định hoặc yêu cầu muốn làm một việc gì đó. Trong HSK 1, '要' còn dùng trong cụm '不要' để yêu cầu ai không làm gì.
明天我要上车去北京。
Ngày mai tôi sẽ lên xe đi Bắc Kinh.
请不要在车上吃东西。
Xin đừng ăn uống trên xe.
Hoa là người mới đến thành phố, cô ấy hỏi Minh (người địa phương) về việc đi xe buýt.
你好,我想去车站。请问,怎么走?
Xin chào, tôi muốn đi đến bến xe. Cho hỏi, đi đường nào?
你好。车站不太远。你可以在白天开车去,也可以打车。
Xin chào. Bến xe không xa lắm. Bạn có thể lái xe đi vào ban ngày, hoặc cũng có thể bắt taxi.
我没有汽车。我要打车。一张票多少钱?
Tôi không có xe ô tô. Tôi muốn bắt taxi. Một vé bao nhiêu tiền?
打车不用票。上车前,你要看地图。请在这里下车。
Bắt taxi không cần vé. Trước khi lên xe, bạn cần xem bản đồ. Xin hãy xuống xe ở đây.
谢谢!星期天你做什么?
Cảm ơn! Chủ nhật bạn làm gì?
明年新年我要开车去别的城市。
Năm mới sang năm tôi sẽ lái xe đi thành phố khác.