Bài 85: Từ vựng bổ sung: công việc, giao thông

打车

Bổ sung từ vựng HSK 1 (work, transportation).

14 từ vựng2 điểm ngữ pháp1 hội thoại~12 phút

Từ vựng14 từ

车票chēpiàoDanh từ
  • vé xe, vé tàuvé đi lại bằng đường bộ hoặc đường sắt

Ví dụ

我买了车票。

mǎilechēpiào

Tôi đã mua vé xe.

车票多少钱?

chēpiàoduōshǎoqián

Vé xe bao nhiêu tiền?

车上chēshàngCụm từ
  • trên xe

Ví dụ

我在车上。

zàichēshàng

Tôi đang ở trên xe.

打车chēĐộng từ
  • đi xe taxi, bắt xe taxi

Ví dụ

我想打车去火车站。

xiǎngchēhuǒchēzhàn

Tôi muốn bắt xe taxi đến nhà ga.

地图Danh từ
  • bản đồ

Ví dụ

我有一张地图。

yǒuzhāng

Tôi có một bản đồ.

工人gōngrénDanh từ
  • công nhân

Ví dụ

这家工厂有一千多名工人。

zhèjiāgōngchǎngyǒuqiānduōmínggōngrén

Nhà máy này có hơn một ngàn công nhân.

工人们正在努力工作。

gōngrénmenzhèngzàigōngzuò

Các công nhân đang làm việc chăm chỉ.

机票piàoDanh từ
  • vé máy bay

Ví dụ

我订了机票。

dìnglepiào

Tôi đã đặt vé máy bay.

机票很贵。

piàohěnguì

Vé máy bay rất đắt.

开会kāihuìĐộng từ
  • họp, dự họptham gia cuộc họp nhóm

Ví dụ

我们下午开会。

menxiàkāihuì

Buổi chiều chúng tôi họp.

门票ménpiàoDanh từ
  • 1.vé vào cửa
  • 2.vé tham quandùng khi vào công viên, bảo tàng, di tích

Ví dụ

这张门票多少钱?

zhèzhāngménpiàoduōshǎoqián

Vé vào cửa này bao nhiêu tiền?

我们买门票吧。

menmǎiménpiàoba

Chúng ta mua vé vào cửa đi.

piàoDanh từ
  • 1.
  • 2.phiếu bầu
  • 3.tiền giấy

Ví dụ

我想买一张火车票。

xiǎngmǎizhānghuǒchēpiào

Tôi muốn mua một vé tàu hỏa.

请投下你的一票。

qǐngtóuxiàdepiào

Xin hãy bỏ phiếu bầu của bạn.

汽车chēDanh từ
  • 1.xe ô tôChung cho các loại xe có động cơ chạy bằng xăng.
  • 2.xe hơiCách nói thông thường ở miền Nam Việt Nam.

Ví dụ

这是我爸爸的汽车。

zhèshìbadechē

Đây là xe ô tô của bố tôi.

我喜欢红色的汽车。

huanhóngdechē

Tôi thích xe ô tô màu đỏ.

请假qǐngjiàĐộng từ
  • 1.xin nghỉ phép
  • 2.xin nghỉ

Ví dụ

我想请假一天。

xiǎngqǐngjiǎtiān

Tôi muốn xin nghỉ một ngày.

他生病了,要请假。

shēngbìngleyàoqǐngjià

Anh ấy bị ốm, phải xin nghỉ.

认真rènzhēnTính từ
  • nghiêm túc, cẩn thậnlàm việc hết mình, tập trung

Ví dụ

他学习认真。

xuérènzhēn

Anh ấy học hành nghiêm túc.

下班xiàbānĐộng từ
  • 1.tan ca, hết giờ làm việc
  • 2.kết thúc ca làm việcdùng khi nói về thời điểm kết thúc công việc

Ví dụ

我五点下班。

diǎnxiàbān

Tôi tan ca lúc năm giờ.

下班后我们去吃饭。

xiàbānhòumenchīfàn

Sau khi tan ca, chúng ta đi ăn cơm.

gànđộng từ
  • 1.làm, thực hiện
  • 2.cán bộ, người lãnh đạo
  • 3.liên quan đến, can dự vào

Ví dụ

他很能干。

hěnnénggàn

Anh ấy rất giỏi làm việc.

这是干部的责任。

zhèshìgànderèn

Đây là trách nhiệm của cán bộ.

Ngữ pháp

Cấu trúc muốn làm gì (ý định tương lai)

S + 要 + 动词

Dùng "要" trước động từ để diễn tả ý định hoặc kế hoạch sắp làm gì trong tương lai. Nó mạnh hơn "想" (muốn, nghĩ đến) vì thể hiện sự quyết tâm hoặc kế hoạch đã có.

我要开会。

yàokāihuì

Tôi muốn họp.

他要买机票。

yàomǎipiào

Anh ấy muốn mua vé máy bay.

Cấu trúc đang làm gì ở đâu

S + 在 + 地方 + 动词

Dùng "在" đặt trước nơi chốn, sau đó là động từ, để chỉ hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể.

工人在工厂工作。

gōngrénzàigōngchǎnggōngzuò

Công nhân làm việc ở nhà máy.

我在学校开会。

zàixuéxiàokāihuì

Tôi họp ở trường.

Hội thoại

Bàn về công việc và chuyến đi

Hai đồng nghiệp nói chuyện sau giờ làm.

Na
Nam

你下班了,你想做什么?

xiàbānlexiǎngzuòshénme

Bạn tan ca rồi, bạn muốn làm gì?

Li
Linh

我要开会,但是我想请假。

yàokāihuìdànshìxiǎngqǐngjià

Tôi muốn họp, nhưng tôi muốn xin nghỉ phép.

Na
Nam

你要买机票吗?

yàomǎipiàoma

Bạn muốn mua vé máy bay không?

Li
Linh

是的,我要买机票和门票。

shìdeyàomǎipiàoménpiào

Đúng vậy, tôi muốn mua vé máy bay và vé vào cửa.

Na
Nam

你工作认真,可以请假。

gōngzuòrènzhēnqǐngjià

Bạn làm việc cẩn thận, có thể xin nghỉ phép.