Đang ở đâu làm gì
S + 在 + 地点/网上 + 动词Dùng 在 để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn, bao gồm cả 在网上 (trên mạng), theo sau là động từ chỉ hành động.
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng.
他在学校打球。
Anh ấy chơi bóng ở trường.
Bổ sung từ vựng HSK 1 (time, school).
Ví dụ
我喜欢打球。
Tôi thích chơi bóng.
他每天下午打球。
Anh ấy mỗi buổi chiều chơi bóng.
Ví dụ
我喜欢用电灯。
Tôi thích dùng đèn điện.
请把电扇打开。
Xin hãy bật quạt điện.
Ví dụ
学校放假了。
Trường nghỉ rồi.
下个月我们放假三天。
Tháng sau chúng tôi nghỉ ba ngày.
Ví dụ
我们下午四点放学。
Chúng tôi bốn giờ chiều tan học.
放学后,我去图书馆。
Sau khi tan học, tôi đi thư viện.
Ví dụ
我会记住的。
Tôi sẽ nhớ.
请记下这个电话号码。
Xin hãy ghi lại số điện thoại này.
Ví dụ
请记住这个单词。
Xin hãy nhớ kỹ từ này.
老师让学生记住公式。
Thầy giáo yêu cầu học sinh ghi nhớ công thức.
Ví dụ
猫在屋子里边。
Con mèo ở bên trong phòng.
请到里边来坐。
Mời vào bên trong ngồi.
Ví dụ
书在桌子的上边。
Quyển sách ở phía trên bàn.
请看上边的句子。
Xin hãy xem câu ở bên trên.
Ví dụ
上次我们去了北京。
Lần trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
上次的电影很好看。
Bộ phim lần trước rất hay.
Ví dụ
我喜欢在网上买东西。
Tôi thích mua đồ qua mạng.
你可以在网上查资料。
Bạn có thể tra cứu tài liệu trên mạng.
Ví dụ
他是我的网友。
Anh ấy là bạn trên mạng của tôi.
我有很多网友。
Tôi có nhiều bạn trên mạng.
Ví dụ
下次我请你吃饭。
Lần sau tôi mời bạn ăn cơm.
下次我们去公园玩。
Lần sau chúng ta đi công viên chơi.
Ví dụ
请等我一会儿。
Xin hãy đợi tôi một lát.
我们一会儿见。
Chúng ta chút nữa gặp.
Ví dụ
等一下儿。
Đợi một chút.
我看一下儿。
Tôi xem thử.
S + 在 + 地点/网上 + 动词Dùng 在 để chỉ địa điểm hoặc nơi chốn, bao gồm cả 在网上 (trên mạng), theo sau là động từ chỉ hành động.
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng.
他在学校打球。
Anh ấy chơi bóng ở trường.
时间词 + 了Đặt từ chỉ thời gian ở cuối câu, thêm 了 để nhấn mạnh thời gian đã trôi qua hoặc sự việc đã xảy ra.
半年了,我们没见面。
Đã nửa năm rồi, chúng tôi chưa gặp nhau.
半天了,他还在工作。
Đã nửa ngày rồi, anh ấy vẫn đang làm việc.
Hai người bạn rủ nhau đi chơi bóng.
上次我们打球是什么时候?
Lần trước chúng ta chơi bóng là khi nào?
是前天。我记住了,是下午三点。
Là hôm kia. Tôi nhớ rõ rồi, là ba giờ chiều.
对,下次我们什么时候打球?
Đúng vậy, lần sau chúng ta khi nào chơi bóng?
后天下午,怎么样?
Chiều ngày kia, được không?
好。上次在网上看了一会儿篮球,很有意思。
Được. Lần trước tôi đã xem bóng rổ trên mạng một lúc, rất thú vị.
好的,后天见!
Được, ngày kia gặp nhé!