Đang ở đâu làm gì
S + 在 + 地方 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đi trước nơi chốn, sau đó là động từ.
我在楼上上课。
Tôi đang học bài ở tầng trên.
他们在哪里边?
Họ ở bên trong à?
Bổ sung từ vựng HSK 1 (perception, place).
Ví dụ
学校后边有一个公园。
Đằng sau trường học có một công viên.
Ví dụ
这个苹果坏了。
Quả táo này hỏng rồi.
他的习惯很坏。
Thói quen của anh ấy rất xấu.
Ví dụ
我看见他了。
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
你看见我的书了吗?
Bạn có thấy sách của tôi không?
Ví dụ
老人需要照顾。
Người già cần sự chăm sóc.
他是位老人。
Ông ấy là người già.
Ví dụ
我的朋友住在楼上。
Bạn tôi sống ở tầng trên.
Ví dụ
我家楼下有一家商店。
Phía dưới tòa nhà tôi ở có một cửa hàng.
我们楼下见。
Gặp nhau ở tầng dưới nhé.
Ví dụ
你要买哪些东西?
Bạn muốn mua những thứ nào?
哪些人是你的朋友?
Những người nào là bạn của bạn?
Ví dụ
书店有很多书。
Hiệu sách có rất nhiều sách.
我去买书,去书店。
Tôi đi mua sách, đến hiệu sách.
Ví dụ
我听见音乐了。
Tôi đã nghe thấy nhạc.
你听见我说的话了吗?
Bạn có nghe thấy lời tôi nói không?
Ví dụ
我们三点钟下课。
Chúng tôi ba giờ tan học.
老师说:“下课了。”
Giáo viên nói: “Tan học rồi.”
Ví dụ
他在艺术学院。
Anh ấy ở học viện nghệ thuật.
学院有很多学生。
Học viện có nhiều sinh viên.
Ví dụ
请等我一点儿时间。
Xin chờ tôi một chút thời gian.
他说了一点儿中文。
Anh ấy nói một chút tiếng Trung.
Ví dụ
桌子上有一些书。
Trên bàn có một số cuốn sách.
我有一些朋友在中国。
Tôi có một số bạn ở Trung Quốc.
Ví dụ
这个箱子很重。
Cái rương này rất nặng.
这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định trọng đại.
S + 在 + 地方 + 动词Mẫu câu này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một địa điểm cụ thể. '在' đi trước nơi chốn, sau đó là động từ.
我在楼上上课。
Tôi đang học bài ở tầng trên.
他们在哪里边?
Họ ở bên trong à?
有一些 + 名词Dùng để nói về một lượng không xác định, nhiều hơn '一点儿'. Thường đứng trước danh từ.
学院里边有一些学生。
Trong học viện có một số sinh viên.
放假的时候我有一些网友要联系。
Khi nghỉ lễ, tôi có một số bạn trên mạng cần liên lạc.
Hai người bạn, Linh và Nam, nói chuyện về trường lớp và kế hoạch sau khi tan học.
下课了!你在哪里边?
Tan học rồi! Bạn ở đâu thế?
我在楼上。你在楼下吗?
Tôi ở tầng trên. Bạn ở tầng dưới à?
是,我在楼下后边。学院放假的时候你想做什么?
Đúng, tôi ở tầng dưới, phía sau. Khi học viện nghỉ lễ bạn muốn làm gì?
我想和有一些网友聊天。你呢?
Tôi muốn trò chuyện với một số bạn trên mạng. Bạn thì sao?
我想去楼上里边看书。我的书有一点儿坏。
Tôi muốn lên tầng trên, bên trong đọc sách. Sách của tôi hơi bị hỏng một chút.
哪些书坏?太坏了!
Những cuốn sách nào hỏng? Tệ quá!