HSK 7

与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯

So sánh lựa chọn:与其⋯⋯,宁可/宁愿⋯⋯

Giải thích

Cấu trúc này dùng để so sánh hai lựa chọn, trong đó người nói muốn chọn vế sau (宁可/宁愿) hơn vế trước (与其). Vế 与其 nêu ra một phương án không mong muốn hoặc kém hơn. Vế 宁可/宁愿 diễn tả sự lựa chọn mà người nói thấy tốt hơn hoặc chấp nhận được hơn.

Ví dụ

与其在这里洗半天的衣服,我宁可去买新的。
zàizhèbàntiāndefunìngmǎixīnde
与其跟他一组,我宁愿一个人做这个项目。
gēnnìngyuànrénzuòzhègexiàng

Học “与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “与其⋯⋯ ,宁可/宁愿⋯⋯” (So sánh lựa chọn:与其⋯⋯,宁可/宁愿⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp