HSK 7

⋯⋯,而 ⋯⋯(则)⋯⋯

Mệnh đề đối lập với 'mà' và 'thì'

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nối hai mệnh đề có nội dung đối lập hoặc tương phản với nhau. '而' đóng vai trò như từ nối 'mà' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự khác biệt. '则' (thường đặt ở mệnh đề sau) có thể thêm vào để tăng sắc thái 'thì lại', 'còn thì'. Ví dụ: 'Tôi thích cà phê, mà cô ấy thì lại thích trà.'

Ví dụ

绝大多数的人用感觉来思考,而我却用思考来感觉。
juéduōshùderényònggǎnjuéláikǎoérquèyòngkǎoláigǎnjué
北方人过春节往往吃饺子,而南方人的习俗则是吃汤圆。
běifāngrénguòchūnjiéwǎngwǎngchījiǎoérnánfāngréndeshìchītāngyuán

Học “⋯⋯,而 ⋯⋯(则)⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,而 ⋯⋯(则)⋯⋯” (Mệnh đề đối lập với 'mà' và 'thì') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp