能愿动词:需
Động từ năng nguyện: 需 (cần)
HSK 7-9
136 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin
136 điểm ngữ pháp
Động từ năng nguyện: 需 (cần)
Đại từ nghi vấn 何
Đại từ chỉ định: 该、另、兹
Danh từ lượng từ (Míng liàngcí)
极为 (jíwéi) - Vô cùng, cực kỳ
尽 (jǐn) – Hết, ở tận cùng
颇 (khá là, rất)
尤为 (Yóu wéi)
凡 (phàm) – Tất cả, mọi
皆 (Đều, tất cả)
统统 (tōngtōng) – Tất cả, hết thảy
Chỉ duy nhất, riêng chỉ
Từ 即 (tức thì, ngay)
历来 (Từ trước đến nay)
尚
Từ 向来 (xiànglái) – Luôn luôn, từ trước đến nay
频频 (pín pín)
Lần nữa, một lần nữa
Dùng “亦” (yì) để nhấn mạnh “cũng”
未 (wèi) - Chưa, chưa từng
勿 (wù) - Đừng, chớ
不由 得 (bù yóu de)
顺便 (Thuận tiện)
一连 (liên tục)
按说 - Theo lý thuyết/Đáng lẽ
必定 - Chắc chắn, tất nhiên
不妨 (bù fáng) - Không ngại/Không ngại gì
何必 - hà tất, cần gì
莫非 - Có lẽ, hay là (dùng khi nghi ngờ, suy đoán)
白白 (một cách vô ích, không được lợi gì)
Đảo ngược logic với 反倒
Phân minh (rõ ràng, hiển nhiên)
怪不得 (Guàibude) – Thảo nào, hèn chi
Cấu trúc 好在 (hǎo zài) – May mà, may thay
难怪 (nan guai)
偏偏 (piānpiān) - Chỉ sự tình đi ngược lại mong muốn/kỳ vọng
索性 (sách tính)
万万 - Nhất định không được, tuyệt đối không
未免 (wèi miǎn) - Không thể không, hơi quá
无非 (wúfēi) - không gì khác hơn là
May mắn thay
幸亏 - May mà, may thay
终究 (zhōngjiū) – suy cho cùng, cuối cùng
顺着 (shùn zhe) – Theo, dọc theo
当着
就 (trong nghĩa 'về vấn đề, đối với')
趁 (chèn) - Nhân lúc, tranh thủ
Dựa trên
依 - Theo/Đi theo
Liên từ '及' trong liệt kê
Mạo từ nối mệnh đề hoặc câu: 继而 (jì'ér), 要不是 (yàobushì)
Trợ từ '之' trong cấu trúc sở hữu hoặc bổ nghĩa
而已 (éryǐ) - Chỉ... thôi
矣: Thán từ biểu thị sự hoàn thành hoặc mức độ cao
Số từ + Lượng từ + Sự vật trừu tượng
Cấu trúc '爱A不A'
Cấu trúc 'Đông A Tây B' (东A西B)
连A带B – Cả A lẫn B (diễn tả đồng thời hai hành động)
Cấu trúc 时A时B (lúc...lúc...)
Tự A tự B (Thành ngữ thể hiện sự tự mình làm, không quan tâm đến người khác)
Cấu trúc 巴不得 (bā bu de)
别提了 (Đừng nhắc đến nữa)
归根到底 - Rốt cuộc, xét cho cùng
"没说的" – Không cần nói nhiều, không có gì để bàn
无论如何 (Bất luận thế nào)
由此可见 (Do đó có thể thấy)
与此同时 (cùng lúc đó)
这样一来 (Zhè yàng yī lái)
Từ nối tóm tắt: 综上所述
总的来说 / 总而言之
Không biết ... mới tốt / Không biết làm thế nào
所谓⋯⋯ 就是⋯⋯ (Cái gọi là... chính là...)
无非/不过/只不过/只是⋯⋯ 而已/罢了 (Chỉ là... thôi mà)
Loại ngữ nghĩa của tân ngữ (phần 3)
Bổ ngữ mức độ 3 (程度补语3)
Bổ ngữ trạng thái 3: Bổ ngữ do '个' dẫn dắt
Câu '把' thể hiện sự gây ra (致使)
Cấu trúc bị động trang trọng
Câu so sánh với '比起⋯⋯(来)' và 'A+形容词+于+B'
Cấu trúc '一面...一面...' (vừa...vừa...)
Cấu trúc '⋯⋯ ,此后⋯⋯' (sau đó, từ đó trở đi)
Ban đầu... mãi sau... mới...
Cấu trúc '别说...连...也/都...' để nhấn mạnh sự tương phản
何况 (Huàngkuàng) - Huống chi, chưa nói đến
Dùng '进而' để chỉ hành động tiếp theo có mức độ cao hơn
况且 (Huốngqiě) - Hơn nữa, thêm vào đó
连⋯⋯,更不用说⋯⋯ (Ngay cả⋯⋯, huống chi⋯⋯)
Cấu trúc 'n乃至 ...' và 'n且 ...'
Cấu trúc '甚至于' nhấn mạnh mức độ cao hơn
hoặc...hoặc...
Cấu trúc "Thà... chứ không..."
与其⋯⋯,不如⋯⋯ (Thà... còn hơn...)
So sánh lựa chọn:与其⋯⋯,宁可/宁愿⋯⋯
Mệnh đề đối lập với 'mà' và 'thì'
Dùng '倒/反倒' để diễn tả sự ngược lại với mong đợi
倘若/若 (nếu/nếu như)
Cấu trúc giả định: 若/倘若/假设/假使 …, 就/那(么) …
Cấu trúc may mà... nếu không thì...
Dùng '别管...都...' để nhấn mạnh điều kiện không ảnh hưởng
Dùng '任' để nhấn mạnh sự bất lực hoặc không thay đổi
Cấu trúc nguyên nhân - kết quả: (因) ... ,故 ...
鉴于⋯⋯ (Do/Vì考虑到…, nên…)
Cấu trúc nguyên nhân - kết quả tiêu cực với 由于 và 以致
Cấu trúc '以至于' diễn tả kết quả cực đoan
之所以⋯⋯,是因为/是由于⋯⋯ (Sở dĩ… là vì…)
Cấu trúc '固然...,也...'
固然⋯⋯ ,但是/可是/不过⋯⋯
即便⋯⋯ ,也⋯⋯ (Cho dù... , cũng...)
虽说……但是/可是/不过…… (Mặc dù …… nhưng ……)
纵然⋯⋯ ,也⋯⋯ (Dù cho... cũng...)
Cấu trúc '以' chỉ mục đích (nhằm, để)
Cấu trúc '以免/免得' diễn tả mục đích ngăn chặn
Cấu trúc "也就是说" dùng để giải thích lại điều vừa nói
Cấu trúc (要+) động từ + 就 + 动 từ + 个 + bổ ngữ
Cấu trúc “động từ (+tân ngữ 1) + 就 + động từ (+tân ngữ 1), 别…”
Câu phức ba lớp hoặc hơn
Câu hỏi tu từ với 何必/何苦 để nhấn mạnh không cần thiết
Cấu trúc '话又说回来' để bổ sung quan điểm ngược lại
Cấu trúc 'X cũng không phải, không X cũng không phải' (X(也)不是,不X也不是)
Cấu trúc 'X也好/也罢, Y也好/也罢'
Cấu trúc lặp lại hành động: X了又Y, Y了又X
Cấu trúc 'X cũng X không được, Y cũng Y không được'
Cấu trúc “别提(有)多X了” nhấn mạnh mức độ cực cao
Cấu trúc '不知X的' diễn tả sự không rõ nguồn gốc hoặc nguyên nhân
Dùng "话是这么说,不过/可/可是" để thừa nhận một quan điểm nhưng đưa ra ngoại lệ
Cấu trúc 看/瞧你那(X)样
Xem vì nể mặt X
Cấu trúc câu phản bác hoặc ngạc nhiên: 哪有X这么Y的 / 有X这样Y的吗
Cấu trúc '什么X的Y的'
说到/想到哪儿去了
Cấu trúc 无所谓X不X
Cấu trúc 要X有/没X,要Y有/没Y (Nói ai/cái gì có hoặc thiếu đủ thứ)
Sử dụng từ liên kết (để nối mệnh đề trong câu phức)
Không dùng từ liên kết
Các quan hệ liên hợp trong câu ghép tiếng Trung (bao gồm: câu liệt kê, câu tiếp nối, câu tăng tiến, câu lựa chọn, câu giải thích, câu tổng kết)
Các loại câu ghép quan hệ偏正 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 5-9 bao gồm các cấu trúc nâng cao như câu phức hợp, thành ngữ, và cách diễn đạt trang trọng. Ở cấp độ này, bạn có thể đọc hiểu văn bản học thuật, viết luận, và tham gia thảo luận chuyên môn.
Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.