HSK 7

⋯⋯,⋯⋯倒/反倒⋯⋯

Dùng '倒/反倒' để diễn tả sự ngược lại với mong đợi

Giải thích

Cấu trúc '⋯⋯,⋯⋯倒/反倒⋯⋯' được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả xảy ra ngược lại hoàn toàn với những gì người nói hoặc mọi người thường mong đợi. '倒' và '反倒' có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp, mang nghĩa 'trái lại', 'ngược lại'. Cấu trúc này thường bày tỏ cảm giác ngạc nhiên, hài hước hoặc bất mãn trước một tình huống không như dự tính.

Ví dụ

我好心劝他,他倒怪我,真是好笑!
hǎoxīnquàndǎoguàizhēnshìhǎoxiào
听护士这么一说,他反倒放松了下来。
tīngshìzhèmeshuōfǎndǎofàngsōnglexiàlái

Học “⋯⋯,⋯⋯倒/反倒⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “⋯⋯,⋯⋯倒/反倒⋯⋯” (Dùng '倒/反倒' để diễn tả sự ngược lại với mong đợi) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp