HSK 7

与其⋯⋯ ,不如⋯⋯

与其⋯⋯,不如⋯⋯ (Thà... còn hơn...)

Giải thích

Cấu trúc này dùng để so sánh hai lựa chọn và nhấn mạnh rằng lựa chọn thứ hai tốt hơn, nên làm hơn. 与其 (với) đặt ra lựa chọn không mong muốn ban đầu, còn không bằng 不如 (còn hơn) giới thiệu phương án được ưu tiên hơn. Ví dụ: '与其去爬山,不如在家看电视' (Thà đi leo núi, còn không bằng ở nhà xem tivi) - ở đây xem tivi được coi là tốt hơn. Cấu trúc này thường mang tính chủ quan, thể hiện ý kiến cá nhân về sự lựa chọn.

Ví dụ

与其去爬山,述不如在家看电视。
shānshùzàijiākàndiànshì
与其在这里浪费时间,我们不如认真复习。
zàizhèlàngfèishíjiānmenrènzhēn

Học “与其⋯⋯ ,不如⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “与其⋯⋯ ,不如⋯⋯” (与其⋯⋯,不如⋯⋯ (Thà... còn hơn...)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp