HSK 7

归根到底

归根到底 - Rốt cuộc, xét cho cùng

Giải thích

归根到底 được dùng để nhấn mạnh bản chất, nguyên nhân sâu xa hoặc kết luận cuối cùng của một vấn đề. Cụm từ này thường đứng đầu câu, mang tính khái quát và triết lý. Ví dụ: '人生归根到底是一个人的旅行' (Cuộc đời rốt cuộc là một chuyến đi một mình).

Ví dụ

人生归根到底是一个人的旅行。
rénshēngguīgēndàoshìréndexíng
归根到底,成长是一种幸福。
guīgēndàochéngzhǎngshìzhǒngxìng
【七–九072】可不是
jiǔ072shì
甲:什么?我们家出事了?
jiǎshénmemenjiāchūshìle
乙:可不是,警察都已经来了。
shìjǐngchádōujīngláile
甲:小孩子长得真快啊!
jiǎxiǎoháizichángzhēnkuàia
乙:可不是,已经要上小学了。
shìjīngyàoshàngxiǎoxuéle

Học “归根到底” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “归根到底” (归根到底 - Rốt cuộc, xét cho cùng) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 7. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp