HSK 6

关联副词:便

Liên từ phó từ: 便 (biàn)

Giải thích

便 (biàn) được dùng như một liên từ, có nghĩa là 'liền, ngay', diễn tả hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Cấu trúc thường gặp là '一... 便...' (nhất... tiện...), tương đương với 'ngay khi... thì...'. Ví dụ: 他一下课便回家了 (Tā yí xià kè biàn huí jiā le) nghĩa là 'Anh ấy vừa tan học là về nhà ngay'. Đây là cách dùng trang trọng hơn so với '就 (jiù)'.

Ví dụ

他一下课便回家了。
xiàbiànhuíjiāle
他一毕业便决定回国。
biànjuédìnghuíguó

Học “关联副词:便” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “关联副词:便” (Liên từ phó từ: 便 (biàn)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp