HSK 6

方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意

Trạng từ chỉ cách thức: 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地, �特意

Giải thích

Các trạng từ này bổ sung cho động từ để diễn tả cách thức thực hiện hành động. '不禁' dùng khi không kìm được cảm xúc, ví dụ '我不禁回忆起' (tôi không nhịn được mà nhớ lại). '赶忙' nhấn mạnh sự vội vàng, lo lắng, như '他赶忙出门' (anh ấy vội vã ra ngoài). '亲眼' chỉ tận mắt chứng kiến, thường đi với '所见' hoặc động từ giác quan. '特地' và '特意' đều có nghĩa là 'cố tình, có chủ đích', nhưng '特意' mang sắc thái tình cảm cá nhân nhiều hơn, ví dụ '特意穿了双新皮鞋' (cố tình đi đôi giày mới).

Ví dụ

我不禁回忆起第一次跟她见面的场景。
jīnhuígēnjiànmiàndechǎngjǐng
要迟到了,他赶忙出门,早饭都没吃。
yàochídàolegǎnmángchūménzǎofàndōuméichī
这件事是我亲眼所见,不会有假。
zhèjiànshìshìqīnyǎnsuǒjiànhuìyǒujiǎ
我都准备好了,你不用特地跑来帮我。
dōuzhǔnbèihǎoleyòngpǎoláibāng
大卫今天第一天上班,特意穿了双新皮鞋。
wèijīntiāntiānshàngbānchuānleshuāngxīnxié

Học “方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “方式副词:不禁、赶忙、亲眼、特地、特意” (Trạng từ chỉ cách thức: 不禁, 赶忙, 亲眼, 特地, �特意) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp