HSK 6

Ngữ pháp HSK 6

553 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

553 điểm ngữ pháp

不是……而是……

Cấu trúc 不是...而是... (không phải... mà là...)

非……不可

Nhất định phải..., không thể không...

既然……就……

Một khi đã... thì...

即使 A , 也 B

即使……也 — cho dù … thì cũng

一旦…就…

Ngay khi… thì ngay lập tức… (diễn tả hậu quả tất yếu)

与其…不如…

Thay vì… thì nên… (so sánh và lựa chọn)

宁可 A , 也 B

宁可……也 — thà … chứ cũng

N1 + 仿佛/宛如 + N2 + 一般/似的,S

Diễn tả sự tương đồng một cách văn chương

与其 + V1/Clause1,不如 + V2/Clause2

So sánh và lựa chọn phương án tốt hơn

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (nhấn mạnh cách diễn đạt chính xác hơn)

截至/迄今 + 时间点,...已/已...

Tính đến (một thời điểm)... đã...

V + 得 + 天衣无缝

Kết quả hoàn hảo

经过 + N (suy nghĩ/suy ngẫm) + , + S + V...

Sau quá trình suy ngẫm

眼看…就要/快要/即将…

Chẳng mấy chốc là… (diễn tả sự việc sắp xảy ra)

随V随X (随手/随身/随时…)

Ngay khi…, liền… (diễn tả sự tiện lợi, ngay lập tức)

不料 + 结果出乎意料

Không ngờ, không lường trước được (dùng để nói về kết quả bất ngờ)

与其...不如... (Nâng cao: dùng trong ngữ cảnh so sánh, khuyên giải)

Thà... chi bằng... (dùng để so sánh hai lựa chọn, đề xuất phương án tốt hơn)

别说A,就连B也...

Chưa nói đến A, ngay cả B cũng...

..., 顺便...

..., nhân tiện...

趁着 + thời cơ/sự kiện, + hành động

Nhân cơ hội làm gì

用得着 / 用不着 + (đối tượng/sự việc)

Có cần dùng đến / Không cần dùng đến

与其说是A,不如说是B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để bổ sung, giải thích chính xác hơn)

只要...,就...

Chỉ cần..., thì... (dùng để nhấn mạnh điều kiện đủ)

与其……,不如……

Cấu trúc so sánh lựa chọn: Thà... chi bằng...

留神(别/不要)……

Cấu trúc nhắc nhở: Cẩn thận (đừng)…

……照样……

Vẫn như cũ, không thay đổi bất kể hoàn cảnh

饱经沧桑(的)……

Đã trải qua nhiều thăng trầm, biến cố

与其说A,还不如/倒不如说B

Cấu trúc nhấn mạnh thực chất là B, không phải A

到头来(还是/还是免不了)...

Cấu trúc nhấn mạnh kết cục cuối cùng (thường là tiêu cực hoặc bất ngờ)

与其…不如…

Thà… còn hơn…

一旦…就…

Khi nào… (thì) liền…

与其…不如… (yǔqí…bùrú…)

So sánh lựa chọn: thà...chọn hơn...

凡是…都… (fánshì…dōu…)

Mệnh đề tổng quát: hễ...thì đều...

V + 起来 + 形容词

Cấu trúc diễn tả cảm giác, ấn tượng khi nếm, ngửi, cảm nhận

与其说A,不如说B

Cùng lắm thì A, nói chính xác hơn thì B

……给人以/带来……的感觉

Mô tả cảm giác mà thứ gì đó mang lại

在……方面

Trong lĩnh vực/phía nào đó

与其…不如…

Thà…không bằng…

一旦…就…

Một khi…thì ngay lập tức…

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (nhấn mạnh nhận định đúng hơn)

一旦……,就……

Một khi... thì liền...

尽管...,但/却...

Mặc dù... nhưng...

在...看来

Theo quan điểm của...

无论…都… (wúlùn…dōu…)

Cho dù… cũng đều…

与其…不如… (yǔqí…bùrú…)

Thà… chi bằng…

无论 + V/NP + 都 + VP

Dù...cũng...

一旦…就…

Một khi...thì...

凡是…都…

Tất cả… đều… (nhấn mạnh tính phổ biến của một sự việc, quy luật)

与其…不如…

Thà… chi bằng… (so sánh và chọn lựa phương án tốt hơn)

不仅……,而且……

Cấu trúc không chỉ... mà còn...

随着……的发展,……

Cấu trúc cùng với sự phát triển của...

与其说A,不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B

随着...的...,...

Cùng với sự... của..., ...

AABB

Trạng từ叠词 (mẫu từ lặp lại) AABB

V + 罕见 + 的 + N

Mệnh đề定语: 'hiếm có' dùng làm định ngữ

在...的衬托下

Nhờ sự làm nền của... mà (trở nên nổi bật hơn)

宛如/犹如...一般

Giống như..., tựa như...

随着A的V,B也/都...

Theo sự V của A, B cũng/đều...

不仅...而且/还/也...

Không chỉ... mà còn/cũng...

把 + 宾语 + 动词 + 补语

Cấu trúc '把' nhấn mạnh kết quả của hành động

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (diễn đạt cách nhìn chính xác hơn)

过度……以至于……

Quá mức… đến nỗi…

有助于……,从而……

Có lợi cho…, qua đó…

不但没有…,反而…

Không những không… mà ngược lại còn…

直到…,才…

Phải đến lúc… mới…

一旦…就…

Ngay khi… thì ngay lập tức…

鉴于…,…

Xét thấy…, nên…

在……的[作用/影响]下

Dưới [sự tác động/ảnh hưởng] của...

尽管……,但/却……

Mặc dù..., nhưng/tuy nhiên...

无论…都…

Dù…cũng…

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh lựa chọn: Thà A chi bằng B

一A就B

Cấu trúc chỉ thời gian: Vừa A đã B / Một khi A thì lập tức B

为了……而……

Vì (mục đích) mà……

倘若……,则……

Nếu……, thì……

与其说A,(还)不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (ý nhấn mạnh B mới đúng bản chất)

在……的……下

Dưới……của……

鉴于 + 原因/事实, S + 主张/结论

Xét rằng / Do tình hình... nên...

与其 + A (做某事), 不如 + B (做某事)

Thà... chi bằng...

以便 + 动词/动词短语

Nhằm để, để cho (mang tính trang trọng, nêu rõ mục đích)

一旦 + 情况/条件, 就 + 结果

Một khi... thì... (dùng để nhấn mạnh điều kiện và kết quả tất yếu)

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh và lựa chọn: Thà A chi bằng B

即便/即使...,也...

Cấu trúc nhượng bộ: Ngay cả khi... cũng...

鉴于A,因此B

Xét thấy A, do đó B

不仅在于A,更在于B

Không chỉ ở A, mà còn ở B

与其……不如……

Thà……chi bằng……

不但/不仅……而且/还……

Không những……mà còn……

胸怀 + [tính từ]

Mô tả tính cách, phẩm chất của người

[tính từ] + 无私

Mô tả phẩm chất chính trực, không tư lợi

A 是 A, B 是 B

Phân biệt rạch ròi giữa hai đối tượng

不是...就是...

Không phải... thì là... (diễn tả sự lựa chọn hoặc xảy ra liên tiếp)

V + 得 + Adj + 得 + Adj

Cấu trúc bổ nghĩa trạng thái với '得'

Adj + 地 + V

Trạng từ mô tả cách thức hành động

凡是…都…

Tất cả những... đều...

与其…不如…

Thay vì… chi bằng…

无论…都…

Dù... cũng đều...

一旦…就…

Một khi... thì...

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt đánh giá chính xác hơn)

一时 + (V/Adj) + (cụm kết quả)

Nhất thời, trong lúc nhất thời (diễn tả trạng thái hoặc hành động tạm thời, bốc đồng)

宁愿A,也不愿/也不肯B

Thà A chứ không chịu B

明明A,却B

Rõ ràng là A, nhưng lại B

与其A,不如B

Thà A chi bằng B (So sánh và lựa chọn)

想不到 + (主语) + 竟然 + 动词短语

Không ngờ (chủ ngữ) lại (hành động)

仍旧……,却……

Vẫn như cũ..., nhưng mà...

与其……,还不如……

Thà... chi bằng... / So với... thì không bằng...

偏偏 + 主语 + 谓语...

Thế mà lại (diễn tả sự ngược lại mong đợi)

不堪 + 动词/形容词

Không thể chịu nổi, không thể chấp nhận được

越A,越B

Cấu trúc diễn đạt mức độ tăng dần

与其A,不如B

Thà A chi bằng B

恨不得 + 动词短语

Ước gì được làm ngay / Không kìm nổi muốn làm

未免 + 太/过于/有点 + Adj. + 了

Quá đáng / Thực sự không tránh khỏi

只顾着 + V/V-O, (结果/却)...

Chỉ mải lo / Chỉ chăm chú vào

V + 得 + 要命/要死

Cấu trúc cường điệu hóa mức độ: ... đến chết đi được / ... kinh khủng

与其A,索性B

Thà A chi bằng B (mang tính quyết đoán, dứt khoát)

对……无动于衷

Đối với... thờ ơ / vô tâm

不由得 + 不 / 不由得 + 不

Cấu trúc 'không thể không' (nhấn mạnh cảm xúc tự nhiên)

再接再厉,……

Cấu trúc 'tiếp tục phấn đấu, ...' (động viên)

宁肯A,也不B

Thà A chứ không B

与其说A,不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt quan điểm sâu xa hơn)

岂止是……,简直(就连)……

Hà chỉ là..., mà thậm chí/chính đến... (dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan)

与其……不如……

Cấu trúc so sánh lựa chọn: Thà... chi bằng...

毫不……

Cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn

与其…,不如…

Thà…chi bằng…

何必…呢?

Sao phải… chứ?

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để diễn đạt cách nhìn nhận chính xác hơn)

要不是......,就......

Nếu không phải vì... thì đã...

非得...才... (fēi děi... cái...)

Nhất định phải... thì mới...

与其说A,不如说B (yǔ qí shuō A, bù rú shuō B)

Thà nói A, chi bằng nói B

深受……(的)……

Rất được (một điều gì đó, thường là cảm xúc hoặc sự ảnh hưởng)

难以置信……

Thật khó tin...

幸亏A,不然(的话)B

May mắn thay A, nếu không thì B

忍不住 + V / 忍不住 + 地 + V

Không nhịn được (cảm xúc/làm gì đó)

莫非……?

Chẳng lẽ...?

与其……不如……

Thà... chi bằng...

多亏了……才……

Nhờ có... mà mới...

不惜……

Cấu trúc 'không tiếc ...' để nhấn mạnh sự hy sinh hoặc nỗ lực

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh, lựa chọn: Thà A chi bằng B

从未 + 动词/形容词 + 过

Cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định: Chưa bao giờ...qua

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (nhấn mạnh bản chất)

所谓A,无非就是B

Cái gọi là A, chẳng qua cũng chỉ là B

A 是 A,B 是 B

Phân biệt hai phạm trù rõ ràng

不仅……,而且……

Mở rộng ý nghĩa từ mức độ nhẹ đến mức độ mạnh hơn

与其...不如...

Thà... chi bằng...

一旦...就...

Một khi... thì ngay lập tức...

与其 + V1/A1,不如 + V2/A2

Thà... chi bằng...

凡是……,都……

Phàm là... đều...

与其说A,不如说B

Hay đúng hơn là

再三 + V / 一再 + V

Liên tục, hết lần này đến lần khác (nhấn mạnh sự lặp lại có chủ đích)

在...方面,...

Trong lĩnh vực...方面,...方面 (phương diện/mặt/đối tượng)

...是...的

Cấu trúc nhấn mạnh với 是...的

V + 化

Tạo động từ bằng hậu tố 化

通过 + N/V, 实现 + N

Thông qua ..., đạt được/hiện thực hóa ...

所谓X,就是指Y

Cái gọi là X, tức là chỉ Y

除非…,否则…

Trừ phi... nếu không thì...

不仅...而且...甚至...

Không những... mà còn... thậm chí...

之所以...是因为...

Sở dĩ... là bởi vì...

与其…不如…

Thà… chi bằng… (so sánh, lựa chọn)

凡是…都…

Hễ là… thì đều… (phạm vi bao quát)

仿佛……似的

Như thể…… vậy

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B / Nói A chẳng bằng nói B

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (nhấn mạnh bản chất)

当……降临到……头上时

Khi …… giáng xuống đầu ……

A是B的象征/符号

A là biểu tượng/symbol của B

在……之际

Nhân dịp..., vào thời điểm...

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để diễn đạt cách nhìn nhận tinh tế)

所谓A,就是指B

Cái gọi là A, chính là chỉ B (dùng để giải thích hoặc làm rõ khái niệm)

不愧是/为……

Đúng là xứng đáng là..., quả nhiên không hổ danh là...

……,不禁+V/Adj

..., không kìm được mà + Động từ/Tính từ

与其A,不如B

Thà A chi bằng B (dùng trong so sánh lựa chọn)

好似...一般/一样

Giống như... vậy (phép so sánh hình ảnh hóa)

由此可见,...

Từ đó có thể thấy, ...

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (diễn đạt cách nhìn nhận chính xác hơn)

尽管……,但/却……

Mặc dù..., nhưng/lại... (diễn đạt sự tương phản phức tạp)

举世闻名的…,无不令人…

… nổi tiếng khắp thế giới, không gì là không khiến người ta…

正值…之际,…

Đúng vào dịp/khi…, …

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt quan điểm sâu xa hơn)

正是……(的时候),……

Chính là lúc..., thì...

与其说A,不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (diễn đạt cách nhìn nhận tinh tế)

在……看来

Theo quan điểm của..., dưới góc nhìn của...

出自……之手/之口

Cấu trúc nhấn mạnh xuất xứ từ ai đó (thường mang tính trang trọng)

一……就……

Cấu trúc 'vừa …… đã ……', nhấn mạnh hành động xảy ra nhanh chóng

被称作/称为 + danh từ

Được gọi là / Được biết đến với tên

为...而 + động từ (trang trọng)

Vì... mà... (diễn đạt mục đích, lý do trang trọng)

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để nhấn mạnh bản chất)

以……的名义 / 为……的名义

Danh nghĩa của…, nhân danh…

与其说A,还不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt sự sửa đổi, nhấn mạnh bản chất)

之所以A,正是因为B

Sở dĩ A, chính là vì B (dùng để nhấn mạnh nguyên nhân quan trọng)

对...进行点评

Đối với... tiến hành nhận xét/bình luận

在...前夕

Vào dịp trước... / Vào đêm trước...

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để diễn đạt nhận định chính xác hơn)

以……为典范

Lấy... làm khuôn mẫu mẫu mực

(连)...也/都...

Cấu trúc nhấn mạnh sự bao hàm hoặc cực đoan

堪称…

Được xứng đáng gọi là / Có thể coi là

贯穿…/…贯穿始终

Xuyên suốt từ đầu đến cuối

凡是……,都……

Cấu trúc nhấn mạnh quy luật/hệ quả tất yếu

鉴于……,……

Xét thấy…, nên… / Căn cứ vào việc…, thì…

无论…都…

Dù…cũng… (Nhấn mạnh sự không thay đổi trong mọi trường hợp)

以便…

Để mà…, Nhằm mục đích… (Chỉ ra mục đích)

在没有...的情况下,...

Trong trường hợp không có...

凡...者,均...

Phàm là... đều...

致使 + 结果 (kết quả)

Cấu trúc 'Khiến cho / Gây ra (kết quả tiêu cực)'

在...的前提下,不得擅自...

Cấu trúc 'Trong tiền đề là... , không được tự ý...'

基于 + A / 基于 + N / 基于 + V

Dựa trên, trên cơ sở

严禁 + V / 严禁 + N + V

Nghiêm cấm

根据...法/规定,...

Trình bày cơ sở pháp lý theo luật/quy định

未经...,不得...

Nếu chưa qua/không có... thì không được phép...

对...予以...

Đối với... thì thực hiện/đưa ra biện pháp...

在...的前提下

Trong tiền đề là..., với điều kiện là...

除A外,B也/都……

Ngoài A ra, B cũng/đều...

以……为由

Lấy... làm lý do/cái cớ

无论 + 多么/如何 + 形容词/动词, 都/也 + 结果

Dù cho...cũng...

鉴于 + 原因/情况, 因此/所以 + 结论/对策

Xét thấy... cho nên...

算是……的了

Coi như là... rồi

这意味着……

Điều này có nghĩa là...

与其说A,(倒/还)不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (mang sắc thái nhận định sắc bén)

无(与)…无关 / 与…无关

Hoàn toàn không liên quan đến...

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B

足以+ Verb Phrase

Đủ để (làm gì)

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (diễn đạt cách nhìn nhận khác)

以便 (以便+VP)

Để mà, nhằm mục đích (nâng cao)

在...场合下

Trong hoàn/cảnh huống...

关于/对于...而言

Đối với... mà nói

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (dùng để diễn đạt cách nhìn nhận vấn đề một cách sâu sắc)

已至于到...地步

Đến mức... tình trạng đó (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, hậu quả)

致力于……,……

Cống hiến/nỗ lực cho một mục tiêu cụ thể

不顾……,……

Bất chấp/mặc kệ điều gì đó

一贯V / Adj.

Nhất quán, luôn luôn (diễn tả thói quen/hành vi không đổi)

与其A,不如B

Thà A chi bằng B (so sánh và lựa chọn)

被看作……,……是圆满的。

Cấu trúc nhấn mạnh sự đánh giá và kết quả

倘若……,为难的是……,不妨……

Cấu trúc nêu giả thuyết, chỉ ra khó khăn và đề xuất

在...下

Cấu trúc chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh

免得 + 动词/句子

Để tránh việc gì đó xảy ra

全力以赴

Dốc toàn lực, cố gắng hết mình

众所周知,……,因而/所以……

Như mọi người đều biết,..., do đó/vì vậy...

(某人/某事)以/凭借……而/获得了……的声誉/公认

(Ai/Cái gì) nhờ/với... mà đã đạt được... danh tiếng/sự công nhận

在...的掩护下 / 在...的外衣下

Dưới vỏ bọc / vỏ ngoài của...

与其A,不如B

Thà A, chi bằng B

无从V

Không thể nào V được

连同A(也/都)B

Kèm theo A (cũng/đều) B

对于…来说,…

Đối với… thì…

之所以…,是因为/是由于…

Sở dĩ… là vì…

在...的督促下

Dưới sự đốc thúc/kiểm soát của...

与其说A,(还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để điều chỉnh nhận định)

据悉,……

Theo tin tức cho biết, …

依托于……

Dựa vào..., nương tựa vào...

不言而喻,……

Điều đó hiển nhiên, không cần nói cũng hiểu...

屡次 + 动词

Nhiều lần + động từ

力图 + 动词短语

Cố gắng hết sức để / Nỗ lực nhằm

根深蒂固

Cấu trúc 'ăn sâu bám rễ' dùng làm tính từ/bổ ngữ

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh 'thà A chi bằng B'

表面上……,但实际上/本质上……

Bề ngoài... nhưng thực chất/điểm cốt lõi là...

对于……,大家各抒己见

Đối với... thì mỗi người nêu ý kiến của mình.

有所 + [Động từ/ Tính từ]

Cấu trúc biểu thị sự thay đổi ở mức độ vừa phải

与此同时,[Mệnh đề]

Diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời

其A在于B

Điều mấu chốt của A nằm ở B

A透过B(来)+ V

Nhờ qua B để V / Thông qua B mà V

并非 + V/Adj

Không phải là / Chưa hẳn đã

直至……才……

Cho đến tận... mới...

与其……不如……(更……)

Thà... chi bằng... (hơn)

迫使 + sb. + (不得不/只好) + V.

Ép buộc ai đó (phải làm gì)

与其说A,(倒/还)不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (nhấn mạnh bản chất)

从……入手

Bắt đầu từ...

在暗中 + 动词

Bí mật / Lén lút làm gì

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (Nhấn mạnh bản chất)

在……下 + 行动

Trong hoàn cảnh/điều kiện ... + hành động

不宜 + 动词/动词短语

Không nên, không phù hợp để làm gì

恰恰相反,...

Hoàn toàn ngược lại, ...

对……予以……

Đối với … thì tiến hành …

由……负责……

Do … chịu trách nhiệm …

凭着A,得以B

Nhờ/dựa vào A mà có thể B

当着A的面,B...

Trước mặt A, B...

与其说A,不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (nhấn mạnh bản chất)

在……的主宰下

Dưới sự chi/phối của...

在……的同时,也……

Song song với…… cũng……

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (ý nói bản chất là B hơn)

在...的关头

Vào thời khắc... (quan trọng)

正是...的关头

Đúng vào lúc... then chốt

在...的带动下

Nhờ sự thúc đẩy/ảnh hưởng của...

与其说A,不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (ý muốn nhấn mạnh B hơn)

名副其实的 + N

Thực sự xứng đáng với danh hiệu...

层出不穷的 + N

Liên tục xuất hiện, không ngừng nghỉ...

与其一味迎合...,不如坚持自己的主张

Chiều theo hay giữ vững lập trường?

非但没有...,反而还...

Không những không... mà ngược lại còn...

与其…不如… (yǔ qí… bù rú…)

Thà rằng... còn hơn...

一旦…就… (yī dàn… jiù…)

Một khi... thì ngay lập tức...

凡是…, 都…

Tất cả những ai/điều gì… đều…

与其…, 不如…

Thay vì…, chi bằng…

为 ... 斡旋

Làm trung gian hòa giải cho

就 ... 进行磋商

Trao đổi/Thương lượng về

名词 + 来说 / 而言

Dùng 'nói chung là' để giới hạn phạm vi

不仅...,而且/还...

Không những... mà còn...

与其被动防守,不如主动出击

Thà chủ động tấn công, chi bằng bị động phòng thủ

在...下,...

Dưới sự/điều kiện... , ...

以 + N + 为由, V

Lấy ... làm lý do để

N + 问题 + 不容 + 外国 + 干涉

Vấn đề N không cho phép nước ngoài can thiệp

鉴于 + 情况/事实, 主张/决定 + V

Cấu trúc trang trọng nêu lý do cho một chủ trương hoặc quyết định

凡是…, 都…

Cấu trúc nhấn mạnh tính không ngoại lệ

鉴于 + 原因, (因此/所以) + 结果/对策

Nhận định lý do và đề ra đối sách

涉及……,(都)……

Mỗi khi liên quan đến... thì đều...

除了……以外,还……

Ngoài... ra, còn...

与其说A,不如说B

Cách nói nhấn mạnh bản chất, phủ nhận cái nhìn bề ngoài

在…背景下

Trong bối cảnh... / Dưới nền tảng của...

被赋予……(的)使命/责任/权力

Được giao phó sứ mệnh/trách nhiệm/quyền lực

以……为由,对……进行/采取……

Lấy... làm lý do, tiến hành/áp dụng... đối với...

鉴于...,...方面/层面...

Về mặt/về khía cạnh... do/chiếu theo...

以……为由,对……进行……

Lấy... làm lý do, tiến hành... đối với...

不仅没有……,反而……

Không những không... mà ngược lại...

不仅不...反而...

Không những không... mà ngược lại còn...

以...为名,实则...

Lấy... làm danh nghĩa, thực chất là...

公然 + 动词/动词短语

Công khai, trắng trợn (làm điều gì)

在...号召下

Dưới sự kêu gọi của...

对...施加...

Áp đặt... lên... / Gây ra... cho...

本着……的原则/精神/立场

Dựa trên, căn cứ theo (nguyên tắc/tinh thần/lập trường)

……,从而……

Từ đó, qua đó (diễn tả kết quả hoặc mục đích)

对于……,无可奉告。

Cấu trúc từ chối cung cấp thông tin chính thức

刻不容缓

Cấu trúc nhấn mạnh tính cấp bách

以...名义

Lấy danh nghĩa... / Dưới danh nghĩa...

得以 + 动词

Có được cơ hội để... / Có thể (nhờ điều kiện nào đó)

以...为名,实则...

Lấy danh nghĩa... nhưng thực chất...

尽管A,但B还是...

Mặc dù A, nhưng rốt cuộc B vẫn...

在……之际

Trong thời khắc…, vào lúc…

与其说A,不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (nhấn mạnh bản chất thực sự)

在...的势头下

Dưới đà/động lực phát triển của...

就……而言

Xét về mặt…, nói về khía cạnh…

以……为重

Lấy…làm trọng, lấy…là quan trọng

在……之际

Vào dịp/Thời điểm...

鉴于……,……

Xét thấy.../Do...

A 是 B

Cấu trúc 'A là B' dùng để giải thích hoặc định nghĩa

为了...,我们/公司需要... (Wèi le..., wǒmen/gōngsī xū yào...)

Mẫu câu 'Vì mục đích..., chúng ta/công ty cần...'

由……指定,……

Cấu trúc bị động trang trọng với 'chỉ định'

向……提交……,以……

Mệnh đề mục đích trang trọng trong hành chính

从……的角度来看

Xét từ góc độ……

在……方面

Về mặt…… / Trong lĩnh vực……

鉴于…,…

Xét thấy…, thì…

一旦…,就…

Một khi…, thì ngay lập tức…

以...为首/为领头羊

Với... đứng đầu/là người dẫn đầu

并非...,而是...

Không phải... mà là...

以A为B

Lấy A làm B, lấy A là B

在……上

Trong lĩnh vực/về mặt...

为...提供...

Cung cấp... cho...

不仅...反而...

Không những... mà ngược lại...

与其说A,不如说B

Không phải là A mà là B (thực chất là B)

在...的支配下

Dưới sự chi phối kiểm soát của...

在…方面取得显著/切实成效

Đạt được hiệu quả thiết thực/trong lĩnh vực...

不仅A,而且B,从而C

Không chỉ A mà còn B, từ đó C

以...为首

Lấy... đứng đầu/làm chủ đạo

与其说A,不如说B

Không hẳn là A, mà đúng hơn là B

与其说是A,不如说是B

Thà nói là A, chi bằng nói là B

一方面A,另一方面B

Một mặt là A, mặt khác là B

随着……,……的(得到/受到)……

Theo đà..., ... được/tiếp tục...

不仅……反而……

Không những không... mà ngược lại...

由于……,导致……

Do... dẫn đến...

与……日俱增

Tăng lên cùng với (thời gian/điều kiện)

精打细算 + V / 通过精打细算,...

Tính toán kỹ lưỡng / Thông qua việc tiết kiệm chi li

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (dùng để nhấn mạnh bản chất sự việc)

在...的同时,也/还...

Song song với... cũng/đồng thời cũng...

对...进行... (duì... jìnxíng...)

Thực hiện/hành động... đối với...

不仅...,反而... (bùjǐn..., fǎn'ér...)

Không những không... mà ngược lại...

在……的名义下

Dưới danh nghĩa của...

随着...的累积,...

Theo sự tích lũy của..., ...

鉴于...,...

Xét thấy..., ...

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (dùng để chỉnh sửa hoặc bổ sung nhận định)

在A的同时,也B

Song song với A, cũng đồng thời B

得益于……的……

Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân mang tính tích cực

一连串的……导致……

Chuỗi sự kiện dẫn đến kết quả

在……的形势下

Trong bối cảnh / tình hình... của...

对于...来说,...是至关重要的

Đối với... thì ... là vô cùng quan trọng

只有在...的情况下,才...

Chỉ trong trường hợp... thì mới...

A 的 盈利能力 很强 / 一般 / 有问题

Đánh giá khả năng sinh lời của một thực thể

通过...来 对冲 风险

Phòng ngừa rủi ro bằng phương tiện/hành động cụ thể

是……的

Cấu trúc nhấn mạnh lý do, thời gian hoặc nơi chốn

为……提供了……

Cung cấp, tạo điều kiện cho

在……方面 + 有 + 造诣

Bày tỏ trình độ chuyên môn

A + 是 + B + 的 + 概念

Định nghĩa hoặc giải thích khái niệm

不仅...,而且...

Không những... mà còn...

为...提供...

Cung cấp... cho/để...

与其A,不如B

So sánh và lựa chọn: Thà A chi bằng B

由此可见

Từ đó có thể thấy

凡是…, …都…

Mọi... đều...

与其…, 不如…

Thà... chi bằng...

A 是 B 的两倍/三倍/几倍

So sánh gấp bội (lần)

A 比 B + 形容词/动词短语

So sánh hơn

不仅……,而且……

Không những……, mà còn……

A是A,就是……

A thì đúng là A, nhưng mà……

由...构成

Cấu tạo bởi

由于...,因此... / 因为...,所以...

Do đó, bởi vậy

V + 得 + 不得了

Mức độ cao của tính chất hoặc hành động

对...有 (一)种...的感情

Có một cảm xúc/ tình cảm nào đó đối với...

N + 沿革

Từ '沿革' được dùng như một danh từ đứng sau danh từ khác để chỉ lịch sử phát triển.

N + 更迭

Từ '更迭' được dùng như một động từ hoặc danh từ để chỉ sự thay đổi, luân phiên.

根据/据……记载,……

Theo ghi chép của..., ...

从……到……,……经历了空前绝后的……

Từ... đến..., ... đã trải qua sự... chưa từng có...

凡是…都…

Mọi... đều...

鉴于…,…

Vì rằng…, do rằng…

无论…都 / 无论…也 + (câu chính phủ định hoặc khẳng định mạnh)

Bất kể… đều / cũng

凡 là S..., 就/便 V...

凡 là... thì liền...

与其... không bằng... (宁愿...也不...)

Thà... chứ không...

在……的作用下,……

Dưới tác động của..., ...

随着……,……逐渐/慢慢……

Theo thời gian/ khi... diễn ra, ... từ từ/chậm rãi...

一旦…就…

Một khi… thì…

与其说A,不如说B

Không phải A mà đúng hơn là B

基于…/鉴于…

Dựa trên... / Xét vì...

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh và lựa chọn: 'Thà A, chi bằng B'

不仅A,而且(还/也)B

Cấu trúc bổ sung và nâng cao: 'Không những A, mà (còn/cũng) B'

为……所……

Cấu trúc bị động trang trọng

之所以……,是因为……

Nguyên nhân của kết quả

从……角度(来)看/来说

Xét từ góc độ... / Theo khía cạnh...

在……的基础上,进一步……

Trên cơ sở..., tiến thêm một bước...

之所以A,是因为B

Sở dĩ A là vì B

在...下

Dưới... / Trong điều kiện...

只有通过A,才能B

Chỉ thông qua A, mới có thể B

不仅A,而且B,甚至C

Không chỉ A, mà còn B, thậm chí C

在……的情况下,……

Trong trường hợp..., ...

不仅……,而且/还……

Không những..., mà còn...

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (mang tính phân tích, đánh giá)

在…的同时,也…

Song song với..., cũng...

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt quan điểm chính xác hơn)

凡是……,无不……

Hễ là... thì không có gì là không... (nhấn mạnh tính phổ biến, không ngoại lệ)

正负A(分别)+ V + 了/着/过 + B

Mang tính đối lập, phân cực (dương và âm A ... B)

在...领域 + 有着/存在着 + ...

Trong lĩnh vực... có/tồn tại...

鉴于……,应当/理应……

Xét thấy... nên...

在……的基础上,进一步……

Trên cơ sở... tiến thêm một bước...

由此可见……

Từ đó có thể thấy...

不仅不……反而……

Không những không... mà ngược lại...

源于……

Bắt nguồn từ...

来源于……,是……的驱动力

Cấu trúc chỉ nguồn gốc và động lực thúc đẩy

其……直径达……,……环绕其周围

Cấu trúc mô tả kích thước và vị trí bao quanh

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (diễn đạt cách nhìn khác)

在……的基础上

Trên cơ sở..., trên nền tảng...

对...进行/加以/予以+动词

Cấu trúc trang trọng chỉ hành động tác động lên đối tượng

随着A的进行/发展,B...

Theo sự tiến triển/phát triển của A, B...

与其…不如… (yǔqí…bùrú…)

Thà… chi bằng… (So sánh lựa chọn)

一旦…就… (yīdàn…jiù…)

Một khi… thì ngay lập tức… (Chỉ điều kiện có tính quyết định)

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (nhấn mạnh cách diễn đạt chính xác hơn)

除非...,否则...;要么...,要么...

Trừ phi..., nếu không thì...; Hoặc là..., hoặc là... (đưa ra lựa chọn hoặc điều kiện)

与其A,不如B

Thà A chi bằng B (cấu trúc so sánh, lựa chọn)

不但不...反而...

Không những không... mà ngược lại...

非但……反而……

Không những không... mà còn ngược lại...

别看A,其实B

Đừng thấy A mà nghĩ rằng... thực ra B

大不了(就)A

Cùng lắm là / Tối đa là

不仅……而且……

Biểu diễn quan hệ tiến bộ

堪称……

Có thể được gọi là, đáng được coi là

在...中归来

Trở về trong...

除非A,否则B

Trừ phi A, nếu không thì B

既...又...(而且)

Cấu trúc song song nhấn mạnh hai hoặc nhiều phẩm chất cùng tồn tại

以...为... / 用...来...

Cấu trúc chỉ phương tiện hoặc đối tượng dùng để thực hiện một hành động

...之一

Một trong những...

...以...为主

Chủ yếu lấy... làm

有...的 + 名词

Mẫu 'có + ... + 的 + danh từ'

对...进行 + 动词

Mẫu 'đối với...tiến hành + động từ'

就A而言,B

Xét về A thì B

固然A,但是B / 也B

Tuy rằng A là đúng, nhưng B cũng...

...是由...构成的

Cấu trúc 'Thứ gì是由 cái gì cấu thành'

...对...起着至关重要的作用

Cấu trúc 'Thứ gì đóng vai trò rất quan trọng đối với thứ gì'

鉴于……,因此……

Vì……, do đó…… (Văn viết)

一旦……就……

Một khi…… thì…… (Điều kiện có tính cảnh báo)

与其…不如…

Thà... còn hơn...

一旦…就…

Một khi... thì ngay lập tức...

与其…不如…

Thà… chi bằng…

鉴于…

Xét thấy rằng…, Do…

看似A,实则B

Có vẻ là A, nhưng thực tế là B

与其空想A,不如实事求是地B

Thà mơ mộng viển vông A, chi bằng thực sự cầu thị mà B

A从而B

Từ A dẫn đến B (kết quả mang tính logic, học thuật)

与其说A,不如说B

Nói rằng A, chi bằng nói rằng B (đưa ra cách nhìn nhận chính xác hơn)

凡是…,都…

Mọi... đều...

与其A,不如B

Thà A không bằng B; Chi bằng B hơn là A

无论…都… (Vùnlùn… dōu…)

Bất kể… đều… (Dùng để nhấn mạnh tính tuyệt đối)

与其…不如… (Yǔqí… bùrú…)

Thà… chi bằng… (So sánh hai lựa chọn và chọn phương án tốt hơn)

试图 + V/O

Cố gắng (với hàm ý thử nghiệm)

在...的逼迫下 / 在...的阻挡下

Trước sức ép / sự cản trở của...

...的前提是...

Tiền đề cho một sự việc

...是主观的/客观的

Phân biệt chủ quan và khách quan

形容词 + 得 + 补语

Cấu trúc bổ ngữ trạng thái

……地 + 动词

Trạng từ kết thúc bằng '地' (để bổ nghĩa cho động từ)

凡是 + 名词/短语 + 都 + 动词短语

Mọi đối tượng đều như vậy

与其 + A + 不如 + B

Thà chọn B hơn là A

随着……,……

Theo đà..., ...

与其说A,(还/倒)不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B

并非A,而是B

Không phải A, mà là B

能否..., 关键在于...

Có thể hay không..., then chốt nằm ở...

有待 + V/V-pharse (有待观察/解决/改进...)

Cần được..., còn chờ... (Chỉ ra vấn đề chưa được giải quyết hoàn toàn)

总的来说,... (Tổng thể mà nói, ...)

Nói chung, Tóm lại, Nhìn chung

假定A,则B。但是,C。

Giả định - Kết luận - Tuy nhiên

凡是...,都...;否则,以致/以至...

Mọi trường hợp... đều...; nếu không, đến mức...

无论……都 / 不管……都 + (nhấn mạnh sự quyết tâm, không thay đổi trước hoàn cảnh)

Dù... cũng không thay đổi

与其……不如…… + (diễn đạt sự lựa chọn hoặc so sánh, nghiêng về vế sau)

Thà... còn hơn là...

无论/不管 + [điều kiện], 都/也 + [kết quả]

Cấu trúc 'Bất kể... đều...' dùng để nhấn mạnh sự nhất quán trong hành động hoặc thái độ.

只有...才... / 只要...就...

Cấu trúc 'Chỉ khi... mới...' (điều kiện bắt buộc) và 'Chỉ cần... thì...' (điều kiện đủ).

鉴于 + sự thật/tình huống, ...

Xét thấy / Do vì

A + 何止 + B + (啊/呀)

表达远超预期或不止于此

尤其是 + [强调部分]

特别指出,强调某个方面

由于/因为……,所以……

Mệnh đề nhân quả (nguyên nhân - kết quả)

不但/不仅……,而且/还……

Cấu trúc tiến bộ (không những... mà còn...)

鉴于 + 理由/事实, (因此) + 结论/建议

Với lý do / xét rằng

与其…不如…

Thà… không bằng… / So với… thì… hơn

与其…不如…

Thà... chi bằng...

鉴于…(所以)…

Xét thấy..., (cho nên)...

宁可…也/都 (也要/都要)…

Thà... chứ không (muốn)... / Thà... cũng phải...

由此可见…

Từ đây có thể thấy...

A 愈 ... 愈 ...

Cấu trúc "càng ... càng ..."

... 不渝

Thành ngữ "... không thay đổi"

诚然...,但/然而...

Thừa nhận một sự thật để chuyển ý

...,无非是...

Đưa ra kết luận hoặc giải thích cốt lõi

与其说是A,不如说是B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (ý muốn nhấn mạnh bản chất là B)

仅仅...罢了

Chỉ... mà thôi

好不容易才 + V / 好不容易 + V + 了

Cực kỳ khó khăn mới... được

向来 + Adj / V / 小句

Từ trước đến giờ vẫn luôn...

与其A,不如B;与其说A,不如说B

Cấu trúc so sánh lựa chọn: Thà A chi bằng B

只得 + 动词短语

Cấu trúc bày tỏ sự bất đắc dĩ: chỉ đành...

与其说A,不如说B

Cấu trúc nhận định: Không phải A mà đúng hơn là B

合乎 + 规范/要求/情理/逻辑

Cấu trúc 'phù hợp với': Đúng theo tiêu chuẩn, lẽ thường

势必 + 动词短语/小句

Chắc chắn sẽ... (diễn tả một hệ quả tất yếu)

姑且 + 动词短语/小句,再说

Thôi thì tạm thời... đã, rồi tính tiếp

之所以A,是因为B

Lý do của A là vì B

每当...的时候,总会...

Mỗi khi... thì luôn...

在A的引领下,B...

Dưới sự dẫn dắt/soi đường của A, B...

在……之际

Trong thời điểm... này

与其说A,(倒/还)不如说B

Thà nói là A, chi bằng nói là B (dùng để bổ sung/chỉnh sửa nhận định)

看样子,...

Có vẻ như..., Hình như...

与其A,不如B

So sánh lựa chọn: Thà... chi bằng...

只有...才...

Điều kiện duy nhất: Chỉ... mới...

与其说A,不如说B

Thà nói A, chi bằng nói B (dùng để diễn đạt cách nhìn chính xác hơn)

过于…,以至于…

Quá… đến mức mà…

出乎意料的是, ...

Điều bất ngờ là...

不仅...而且...

Không những... mà còn...

与其说A,不如说B

Thà nói A chi bằng nói B (diễn đạt cách nhìn nhận)

看似A,实则B

Trông có vẻ A, thực chất là B

鉴于 + [nguyên nhân / tình huống], [kết luận / quyết định]

Do đó, xét vì (dùng để viện dẫn lý do cho một quyết định hoặc nhận định)

[Chủ ngữ] + 归根到底 / 说到底 + là / 就是 + [điều cốt lõi / bản chất]

Rốt cuộc là, tóm lại là (dùng để nhấn mạnh bản chất của vấn đề)

既A,又B

Cấu trúc liệt kê, đồng thời có cả A và B

与其A,不如B

Thà A chi bằng B (So sánh, lựa chọn)

为了A,(而)B

Vì A mà B (Mục đích & Động cơ)

与其说A,不如说B

Cách nói trang trọng: Nói rằng A, chi bằng nói là B

毫无……可言

Cấu trúc nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn

起初……,但后来……

Mới đầu……, nhưng về sau……

面临……的较量

Đối mặt với cuộc đối đầu……

不仅A,而且B,更重要的是C

Không những A, mà B, quan trọng hơn là C

与其说A,(倒/还)不如说B

Nói là A, chi bằng nói là B (ý nhấn mạnh B mới đúng bản chất)

在……的同时,也/还……

Song song với việc..., cũng/ còn...

唯独 + [không/不] + ...

Chỉ riêng mình... (không/nhưng không)...

总而言之

Tóm lại, nói chung

虽说A,但/可/却B

Mặc dù A, nhưng B

凭借 + 名词/动词短语 + 动词

Nhờ vào / Dựa vào... mà...

与其A,不如B

Cấu trúc so sánh và lựa chọn: Thà... chi bằng...

对...着想

Cấu trúc chỉ sự quan tâm, lo nghĩ cho ai đó

鉴于 + 原因/事实,... 因此/所以 + 结论

Trước tình hình/vì lý do... nên/do đó...

凡是... 都...

Hễ là... thì đều...

凡(是)…,都…

Cấu trúc nhấn mạnh quy luật, không có ngoại lệ

与其…,不如…

So sánh và lựa chọn (thà… hơn là…)

鉴于..., ...

Xét rằng..., (nên)...

与其..., 不如...

Thà rằng..., chi bằng...

凡是…,都…

Mọi… đều… (cấu trúc trang trọng nhấn mạnh tính phổ biến)

与其…不如…

Thà… chi bằng… (cấu trúc so sánh và lựa chọn)

Về ngữ pháp HSK 6

Ngữ pháp HSK 5-6 bao gồm các cấu trúc nâng cao như câu phức hợp, thành ngữ, và cách diễn đạt trang trọng. Ở cấp độ này, bạn có thể đọc hiểu văn bản học thuật, viết luận, và tham gia thảo luận chuyên môn.

Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp