HSK 6

时间副词:时时、一时、早晚

Trạng từ chỉ thời gian: 时时, 一时, 早晚

Giải thích

时时 mang nghĩa 'thường xuyên, luôn luôn', dùng để nhấn mạnh một hành động xảy ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian.一时 có nghĩa 'lúc đó, trong lúc ấy' hoặc 'tạm thời, nhất thời', thường dùng trong các tình huống suy nghĩ hoặc nhớ lại điều gì đó không ngay lập tức.早晚 mang nghĩa 'sớm hay muộn, trước sau gì cũng', dùng để chỉ một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, chỉ là vấn đề thời gian.

Ví dụ

老师时时关注着我们的学习。
lǎoshīshíshíguānzhùzhemendexué
我好像在哪儿见过他,可一时又想不起来了。
hǎoxiàngzàiérjiànguòshíyòuxiǎngláile
他早晚会知道事情的真相。
zǎowǎnhuìzhīdàoshìqíngdezhēnxiàng

Học “时间副词:时时、一时、早晚” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:时时、一时、早晚” (Trạng từ chỉ thời gian: 时时, 一时, 早晚) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp