HSK 5

“有”字句3

Cấu trúc "有" phần 3

Giải thích

Cấu trúc này gồm 2 cách dùng chính. Cách 1 dùng 'có + 着' để nhấn mạnh sự tồn tại hoặc tính chất kéo dài, ví dụ '他们之间有着很深的误会' (giữa họ có sự hiểu lầm sâu sắc). Cách 2 đặt '有' sau động từ để chỉ sự附著 hoặc gắn kết, như '书上写有他的名字' (trên sách viết có tên anh ấy). Lưu ý '着' làm cho câu trang trọng hơn.

Ví dụ

(1)表示存在、具有:主语+有+着+宾语
1biǎoshìcúnzàiyǒuzhǔ+yǒu+zhe+bīn
两个国家之间有着长期的友好关系。
liǎngguójiāzhījiānyǒuzhechángdeyǒuhǎoguān
他们之间有着很深的误会。
menzhījiānyǒuzhehěnshēndehuì
(2)表示附着:主语+动词+有+宾语
2biǎoshìzhuózhǔ+dòng+yǒu+bīn
书上写有他的名字。
shūshàngxiěyǒudemíng
这双筷子上刻有漂亮的图案。
zhèshuāngkuàizishàngyǒupiàoliangdeàn
发票上列有商品的名称。
piàoshànglièyǒushāngpǐndemíngchēng

Học ““有”字句3” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““有”字句3” (Cấu trúc "有" phần 3) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp