HSK 5
状态补语2:动词/形容词+得+短语
Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ
Giải thích
Cấu trúc này dùng để mô tả kết quả hoặc mức độ của một hành động hay trạng thái. Phần '得' phía sau động từ hoặc tính từ nối liền với cụm từ bổ sung, diễn tả chi tiết hơn. Ví dụ, '他难过得吃不下饭' nghĩa là 'Anh ấy buồn đến mức ăn không vô'. Có thể dùng động từ短语 hoặc chủ vị短语 phía sau 得 để nhấn mạnh kết quả.
Ví dụ
Học “状态补语2:动词/形容词+得+短语” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “状态补语2:动词/形容词+得+短语” (Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.