HSK 5

状态补语2:动词/形容词+得+短语

Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ

Giải thích

Cấu trúc này dùng để mô tả kết quả hoặc mức độ của một hành động hay trạng thái. Phần '得' phía sau động từ hoặc tính từ nối liền với cụm từ bổ sung, diễn tả chi tiết hơn. Ví dụ, '他难过得吃不下饭' nghĩa là 'Anh ấy buồn đến mức ăn không vô'. Có thể dùng động từ短语 hoặc chủ vị短语 phía sau 得 để nhấn mạnh kết quả.

Ví dụ

(1)动词/形容词+得+动词短语
1dòng/xíngróng++dòngduǎn
他难过得吃不下饭。
nánguòchīxiàfàn
她气得说不出话来。
shuōchūhuàlái
她伤心得哭了起来。
shāngxīnlelái
(2)动词/形容词+得+主谓短语
2dòng/xíngróng++zhǔwèiduǎn
我早上没吃饭,饿得肚子疼。
zǎoshàngméichīfànèténg
房间里热得人头痛。
fángjiānréntóutòng
孩子得了冠军,父母乐得嘴都合不了。
háizileguànjūnzuǐdōuliǎo
(3)动词/形容词+得+固定短语
3dòng/xíngróng++dìngduǎn
第一次看到雪,我激动得又哭又笑。
kàndàoxuědòngyòuyòuxiào
女儿半夜还没回来,妈妈在房间里急得走来走去。
érbànháiméihuíláimazàifángjiānzǒuláizǒu
明天就是儿子的婚礼,父母高兴得跑前跑后。
míngtiānjiùshìérzidehūngāoxìngpǎoqiánpǎohòu

Học “状态补语2:动词/形容词+得+短语” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “状态补语2:动词/形容词+得+短语” (Bổ ngữ trạng thái 2: Động từ/Tính từ + 得 + Cụm từ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp