HSK 5
程度补语2
Bổ ngữ mức độ 2 (程度补语2)
Giải thích
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ hoặc động từ tâm lý, thường đi kèm với '得不得了', '得慌' hoặc '得厉害'. Ví dụ: '开心得不得了' nghĩa là vui sướng tột độ. Cũng có thể dùng '坏/透了' sau động từ hoặc tính từ để thể hiện mức độ cực đoan, như '累坏了' (mệt muốn chết) hoặc '糟糕透了' (tồi tệ hết mức).
Ví dụ
Học “程度补语2” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “程度补语2” (Bổ ngữ mức độ 2 (程度补语2)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.