HSK 5

可能补语2:动词+得/不得

Bổ ngữ khả năng 2: Động từ + 得/不得

Giải thích

Cấu trúc 'Động từ + 得/不得' dùng để diễn tả một hành động có được phép, có thể thực hiện hay không, thường liên quan đến đạo đức, quy tắc hoặc hậu quả. '不得' mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh rằng hành động không nên hoặc không được phép làm, thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo. Ví dụ '吃不得' nghĩa là không được ăn (vì độc hại), '拿不得' nghĩa là không được lấy (vì nguy hiểm).

Ví dụ

这种药吃得还是吃不得,得听医生的。
zhèzhǒngyàochīháishìchītīngshēngde
这些东西你可拿不得,很危险的。
zhèxiēdōnghěnwēixiǎnde
这种没有原则的话可说不得。
zhèzhǒngméiyǒuyuándehuàshuō

Học “可能补语2:动词+得/不得” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “可能补语2:动词+得/不得” (Bổ ngữ khả năng 2: Động từ + 得/不得) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp