HSK 5

趋向补语 4:表示时间意义(引申用法)

Bổ ngữ xu hướng 4: Dùng để chỉ ý nghĩa thời gian (cách dùng mở rộng)

Giải thích

Đây là cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng, không chỉ表示 hướng đi thực tế mà còn chỉ thời điểm hoặc quá trình của hành động. Cấu trúc "động từ + 上/起来" diễn tả sự BẮT ĐẦU của một hành động, như '玩儿上游戏' (bắt đầu chơi game). Ngược lại, "động từ + 下去/下来" diễn tả sự TIẾP DIỄN của hành động từ quá khứ đến hiện tại hoặc tương lai, nhấn mạnh sự kéo dài. Ví dụ: '干起来' (bắt tay vào làm) nhấn mạnh bắt đầu, trong khi '说下去' (nói tiếp) nhấn mạnh sự tiếp diễn.

Ví dụ

(1)表示动作行为的开始:动词+上/起来
1biǎoshìdòngzuòxíngwéidekāishǐdòng+shàng/lái
这孩子又玩儿上游戏了。
zhèháiziyòuwánérshàngyóule
他大声地哭起来了。
shēngláile
这项工作上个月就干起来了。
zhèxiànggōngzuòshàngyuèjiùgānláile
(2)表示动作行为的持续:动词+下去/下来
2biǎoshìdòngzuòxíngwéidechídòng+xià/xiàlái
别紧张,你说下去。
biéjǐnzhāngshuōxià
你这样坚持下去一定能成功。
zhèyàngjiānchíxiàdìngnéngchénggōng
你的中文说得不错,我建议你继续学下去。
dezhōngwénshuōcuòjiànxuéxià
在这三年里,我把每天锻炼一个小时的习惯保持下来了。
zàizhèsānniánměitiānduànliànxiǎoshídeguànbǎochíxiàláile

Học “趋向补语 4:表示时间意义(引申用法)” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趋向补语 4:表示时间意义(引申用法)” (Bổ ngữ xu hướng 4: Dùng để chỉ ý nghĩa thời gian (cách dùng mở rộng)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp