HSK 5

“把”字句3:表处置

Câu "把" loại 3: Diễn tả sự xử lý/vứt bỏ

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh việc chủ ngữ xử lý, vứt bỏ hoặc di chuyển đối tượng (tân ngữ) theo một cách cụ thể. Thường đi kèm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc cách thức (như '到处乱扔' - vứt lung tung khắp nơi). Cấu trúc '把 + tân ngữ + 一 + động từ' thường diễn tả hành động nhanh gọn, dứt khoát, rồi làm việc khác.

Ví dụ

(1)主语+把+宾语+状语+动词
1zhǔ++bīn+zhuàng+dòng
他总是把东西到处乱扔。
zǒngshìdōngdàochùluànrēng
下雨了,她赶紧把外面的东西往回收。
xiàlegǎnjǐnwàimiàndedōngwǎnghuíshōu
(2)主语+把+宾语+一+动词
2zhǔ++bīn++dòng
她把东西一放,转身就走了。
dōngfàngzhuǎnshēnjiùzǒule
老师把门一关,开始上课了。
lǎoshīménguānkāishǐshàngle
(3)主语+把+宾语+动词+了
3zhǔ++bīn+dòng+liǎo
你怎么把这件事忘了?
zěnmezhèjiànshìwàngle
双方把合同签了。
shuāngfāngtongqiānle
(4)主语+把+宾语1+动词+宾语2
4zhǔ++bīn1+dòng+bīn2
他把身上的钱交学费了。
shēnshàngdeqiánjiāoxuéfèile
我父母把存款买了房。
cúnkuǎnmǎilefáng

Học ““把”字句3:表处置” hiệu quả

Điểm ngữ pháp ““把”字句3:表处置” (Câu "把" loại 3: Diễn tả sự xử lý/vứt bỏ) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp