HSK 4

名量词:打、袋、根、卷、棵、批

Danh từ chỉ đơn vị: 打、袋、根、卷、棵、批

Giải thích

Đây là các từ dùng để chỉ đơn vị đếm trong tiếng Trung, thường đi sau số từ và trước danh từ. 打 (dá) dùng cho đồ đếm theo tá (ví dụ: 一打啤酒 - một tá bia). 袋 (dài) dùng cho đồ đựng trong túi (ví dụ: 一袋米 - một túi gạo). 根 (gēn) dùng cho vật dài và mảnh (ví dụ: 一根头发 - một sợi tóc). 卷 (juǎn) dùng cho vật có thể cuộn tròn (ví dụ: 一卷纸 - một cuộn giấy). 棵 (kē) dùng cho cây cối (ví dụ: 一棵树 - một cái cây). 批 (pī) dùng cho nhóm người hoặc hàng hóa (ví dụ: 一批学生 - một nhóm sinh viên).

Ví dụ

一打啤酒 一袋米 一根头发 一卷纸 一棵树 一批学生
jiǔdàigēntóufajuànzhǐshùxuéshēng

Học “名量词:打、袋、根、卷、棵、批” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “名量词:打、袋、根、卷、棵、批” (Danh từ chỉ đơn vị: 打、袋、根、卷、棵、批) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp