HSK 4

借用量词

Mượn lượng từ (借用量词)

Giải thích

Đây là loại lượng từ mượn từ danh từ hoặc động từ để chỉ đơn vị đo lường tạm thời. Ví dụ: '一碗汤' (một bát canh) mượn từ '碗' (cái bát), '一脸水' (một mặt nước) mượn từ '脸' (mặt). Ta cũng có thể mượn động từ làm lượng từ, như '切两刀' (cắt hai nhát) mượn từ '刀' (nhát dao), '打一针' (tiêm một mũi) mượn từ '针' (mũi kim).

Ví dụ

(1)名量词:碗、脸、手、屋子、桌子
1míngliàngwǎnliǎnshǒuzizhuōzi
一碗汤 一脸水 一手油 一屋子人 一桌子书
wǎntāngliǎnshuǐshǒuyóuzirénzhuōzishū
(2)动量词:刀、针
2dòngliàngdāozhēn
切两刀 打一针
qièliǎngdāozhēn

Học “借用量词” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “借用量词” (Mượn lượng từ (借用量词)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp