HSK 4

人称代词:人家

Đại từ nhân xưng: 人家

Giải thích

'人家' (rénjiā) là một đại từ nhân xưng linh hoạt, có thể chỉ người khác hoặc chính người nói. Khi dùng cho bản thân, '人家' mang giọng điệu nũng nịu, thân mật, thường thấy ở nữ giới, ví dụ: '人家也是为你好啊' (Tôi cũng là vì tốt cho bạn mà). Khi chỉ người khác, nó nhấn mạnh vào một cá nhân cụ thể, có thể ngụ ý so sánh hoặc khen ngợi, như trong '你看人家经常锻炼' (Bạn xem người ta thường xuyên tập thể dục).

Ví dụ

人家也是为你好啊。
rénjiāshìwèihǎoa
人家现在有困难,咱们应该帮他。
rénjiāxiànzàiyǒukùnnánzánmenyīnggāibāng
你看人家经常锻炼,身体多好。
kànrénjiājīngchángduànliànshēnduōhǎo

Học “人称代词:人家” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “人称代词:人家” (Đại từ nhân xưng: 人家) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 4. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp