HSK 3

方式副词:互相、尽量、亲自、相互

Trạng từ chỉ cách thức: 互相, 尽量, 亲自, 相互

Giải thích

Đây là các trạng từ diễn tả cách thức thực hiện hành động. '互相' và '相互' đều có nghĩa là 'lẫn nhau', thường dùng với các động từ như 帮助 (giúp đỡ), 关心 (quan tâm), 照顾 (chăm sóc) để chỉ hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người, ví dụ: 大家要互相帮助 (Mọi người cần giúp đỡ lẫn nhau). '尽量' có nghĩa là 'cố gắng hết sức', chỉ sự nỗ lực ở mức tối đa có thể, ví dụ: 志愿者要尽量自己克服困难 (Tình nguyện viên cần cố gắng tự mình vượt qua khó khăn). '亲自' nghĩa là 'tự mình', nhấn mạnh người thực hiện trực tiếp hành động đó, thường dùng để thể hiện sự quan trọng hoặc trách nhiệm, ví dụ: 校长亲自联系学生实习的公司 (Hiệu trưởng tự mình liên hệ công ty cho sinh viên thực tập).

Ví dụ

大家要互相帮助。
jiāyàoxiāngbāngzhù
志愿者要尽量自己克服困难。
zhìyuànzhěyàojǐnliàngkùnnán
校长亲自联系学生实习的公司。
xiàozhǎngqīnliánxuéshēngshídegōng
我们要相互关心,相互照顾。
menyàoxiāngguānxīnxiāngzhào

Học “方式副词:互相、尽量、亲自、相互” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “方式副词:互相、尽量、亲自、相互” (Trạng từ chỉ cách thức: 互相, 尽量, 亲自, 相互) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp