HSK 3

关联副词:再

Liên từ '再' diễn tả trình tự thời gian

Giải thích

'再' dùng để chỉ một hành động xảy ra sau khi hành động khác hoàn thành. Cấu trúc thường gặp là: động từ 1 + rồi/sau đó + 再 + động từ 2. Ví dụ, '做完作业再玩儿游戏' nghĩa là 'làm xong bài tập rồi mới chơi game'. Từ '再' nhấn mạnh thứ tự trước sau của các hành động.

Ví dụ

我们做完作业再玩儿游戏。
menzuòwánzuòzàiwánéryóu
你洗了手再吃水果。
leshǒuzàichīshuǐguǒ

Học “关联副词:再” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “关联副词:再” (Liên từ '再' diễn tả trình tự thời gian) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp