S + 因为 + 原因 + 所以 + 结果
Vì... nên...
HSK 3
144 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin
144 điểm ngữ pháp
Vì... nên...
Tuy... nhưng...
Cấu trúc 把 diễn tả sự sắp đặt, di chuyển đối tượng
Mệnh đề nguyên nhân - kết quả
Bởi vì... cho nên...
Không những... mà còn...
Không những… mà còn…
Nếu… thì…
Nếu...thì...
Làm việc gì đó như thế nào
Gần như (đều/không)
Vừa mới... thì đã...
Vì... nên...
Càng ngày càng...
Nếu không thì... (đưa ra lựa chọn thay thế)
Vừa... thì ngay lập tức...
Vì... nên...
Không những... mà còn...
Càng ngày càng...
Làm (cái gì) như thế nào
Đành phải làm gì
Càng...càng...
Vừa làm gì vừa làm gì
Đặt đồ vật vào đâu
Mặc dù... nhưng...
Càng ngày càng...
Cấu trúc 把 để nhấn mạnh sự tác động (thường đi với bổ ngữ kết quả)
Vì… nên… (Diễn tả nguyên nhân và kết quả)
Cấu trúc 把 diễn tả sự xử lý, thay đổi trạng thái của đối tượng
Bổ ngữ trình độ kết quả diễn tả mức độ của hành động
Cấu trúc 把 để nhấn mạnh sự xử lý đối tượng
Vì…, cho nên…
Không những…mà còn…
Càng…càng…
Vì...nên...
Mặc dù…nhưng mà…
Vì...nên...
Mặc dù...nhưng...
Diễn tả hành động xảy ra tại một địa điểm
Vì... nên... (chỉ nguyên nhân - kết quả)
Cấu trúc 'bổ ngữ kết quả' với 把
Ngay khi... thì...
Bởi vì...Nên...
Đã...rồi (hoàn thành)
Mệnh đề điều kiện với 如果...就
Thêm thông tin hoặc mức độ tăng dần
Cấu trúc 'Bả' để nhấn mạnh kết quả của hành động lên đối tượng
Cấu trúc 'Vì...nên...' để chỉ nguyên nhân-kết quả
Nếu…thì…
Cấu trúc '把' để nhấn mạnh sự xử lý đối tượng
Diễn tả xu hướng tăng dần
Cấu trúc 把 diễn tả sự thay đổi trạng thái của đối tượng
Diễn tả nguyên nhân và kết quả
Vì... nên...
Càng... càng...
Cấu trúc 把 để chỉ sự di chuyển hoặc đặt để vật gì đó
Mặc dù... nhưng mà...
Cấu trúc 把 chỉ sự tác động đối với đối tượng
Mặc dù… nhưng mà…
Cấu trúc bị động với 被
Cấu trúc 把 chỉ sự di chuyển hoặc sắp đặt
Mệnh đề nguyên nhân - kết quả
Mệnh đề nhượng bộ
Vì... nên...
Làm xong (bổ ngữ kết quả)
Cấu trúc '把' để nhấn mạnh sự xử lý
Cấu trúc 'không những... mà còn...'
Cấu trúc '把' nhấn mạnh sự xử lý đối tượng
Cấu trúc '把' với bổ ngữ kết quả
Cấu trúc 'không những…mà còn…'
Cấu trúc '把' (bǎ)
Nếu…thì…
Cấu trúc '把' nhấn mạnh kết quả của hành động
Ngày càng...
Nếu..., thì...
Vì…nên…
Nếu…thì…
Mặc dù... nhưng...
Ngày càng...
Chỉ nguyên nhân và kết quả
Chỉ sự thay đổi tăng dần
Cấu trúc 'cảm thấy / nghĩ rằng'
Cấu trúc 'cho rằng'
Cấu trúc '把' chỉ sự biến đổi hoặc sắp xếp
Ngay khi... thì ngay lập tức...
Cấu trúc '把' để nhấn mạnh kết quả của hành động lên đối tượng
Ngay khi... thì...
Làm gì đó như thế nào
Vì A nên B
Muốn mời ai làm gì
Cấu trúc nhờ bảo/khiến cho ai làm gì
Diễn tả trình tự thời gian trong quá khứ
Mặc dù…nhưng mà…
Cấu trúc '把' nhấn mạnh kết quả
Cấu trúc 把 (bǎ) để nhấn mạnh kết quả của hành động lên đối tượng
Nếu… thì… (diễn tả điều kiện)
Cấu trúc 把 diễn tả hành động tác động lên đối tượng và đưa ra kết quả
Không những... mà còn...
Cấu trúc 把 để nhấn mạnh sự xử lý, sắp đặt đối tượng
Vì…Nên… (diễn đạt nguyên nhân - kết quả)
Vì… nên…
Cấu trúc 把
Vì… nên…
Chỉ cần... thì (sẽ)...
Chỉ khi... mới...
Cấu trúc 'Bả' - Nhấn mạnh sự ảnh hưởng của hành động lên đối tượng
Vì…nên… (Diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả)
Luôn luôn như thế nào
Liên tục làm gì
Cấu trúc 把: Nhấn mạnh kết quả của hành động lên đối tượng
Mệnh đề liên kết chỉ nguyên nhân-kết quả, tương phản hoặc điều kiện (HSK 3)
Cực kỳ...
Mặc dù...nhưng mà...
Thêm vào một vế bổ sung quan trọng hơn
Mẫu câu '把' với bổ ngữ kết quả
Cấu trúc '越来越' diễn tả xu hướng tăng/giảm
Bổ ngữ mức độ (thế nào)
Ngày càng... (thay đổi theo thời gian)
Dùng '越来越' diễn tả xu hướng tăng dần
Dùng '越...越...' diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận
Tình trạng đang diễn ra tại một địa điểm
Đặt để vật gì ở đâu
Vì…nên… (Chỉ nguyên nhân – kết quả)
A tương đương/giống như B (So sánh ngang bằng)
Làm gì vì/cho ai/điều gì
Thông qua phương tiện/cách thức nào để làm gì
Cấu trúc 把 (thể hiện sự tác động lên đối tượng)
Vì…nên… (chỉ nguyên nhân-kết quả)
Diễn tả cảm xúc (sợ hãi, hối hận, mong đợi) với một hành động
Dùng các giác quan để nhận biết sự vật/sự việc
Vì…nên…
Tuy…nhưng mà…
Nghĩ rằng (thực tế không phải)
Mặc dù…, nhưng mà…
Vì...nên...
Bởi vì…nên…
Mặc dù…nhưng…
Trông có vẻ…
Làm việc gì đó... như thế nào
Cấu trúc "把" diễn tả cách thức thực hiện (bổ ngữ cách thức)
Cấu trúc '把' diễn tả sự thay đổi hoặc xử lý đối tượng
Cấu trúc 把 (Bǎ)
Mặc dù...nhưng mà...
Bị ai đó làm cho như thế nào (bổ ngữ trình độ)
Ngữ pháp HSK 3-4 mở rộng với các cấu trúc phức tạp hơn như câu điều kiện, câu bị động, và các phó từ. Ở cấp độ này, bạn có thể diễn đạt ý kiến, so sánh, và kể chuyện trong các tình huống hàng ngày.
Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.