HSK 3

范围、协同副词:光、仅、仅仅、就、至少

Phó từ chỉ phạm vi và đồng thời: quang, cận, cận cận, tựu, chí thiểu

Giải thích

Đây là các phó từ tiếng Trung dùng để giới hạn hoặc nhấn mạnh phạm vi, số lượng của sự vật hiện tượng. '光' và '仅/仅仅' đều mang nghĩa 'chỉ', nhưng '光' thường dùng với hàm ý chỉ có điều đó mà không có gì khác, thường mang sắc thái tiêu cực. '就' có thể dùng để nhấn mạnh số lượng ít hoặc người duy nhất, còn '至少' nghĩa là 'ít nhất'. Các phó từ này thường đứng trước động từ hoặc cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa.

Ví dụ

他每天光玩儿不学习。
měitiānguāngwánérxué
今天来上课的仅有五个学生。
jīntiānláishàngdejǐnyǒuxuéshēng
这次旅行仅仅花了三千块。
zhèxíngjǐnjǐnhuālesānqiānkuài
我们班就他知道这个消息。
menbānjiùzhīdàozhègexiāo
我就拿了一支笔。
jiùlezhī
教室里至少有五十个人。
jiàoshìzhìshǎoyǒushírén

Học “范围、协同副词:光、仅、仅仅、就、至少” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “范围、协同副词:光、仅、仅仅、就、至少” (Phó từ chỉ phạm vi và đồng thời: quang, cận, cận cận, tựu, chí thiểu) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp