HSK 3
程度副词:比较、更加,还、相当
Trạng từ chỉ mức độ: 比较 (bǐjiào), 更加 (gèngjiā), 还 (hái), 相当 (xiāngdāng)
Giải thích
Đây là các trạng từ dùng để bổ sung mức độ cho tính từ hoặc động từ. '比较' (khá) dùng để so sánh nhẹ, cho thấy mức độ tương đối cao nhưng không quá mạnh, ví dụ: '我比较喜欢游泳' (Tôi khá thích bơi lội). '更加' (còn hơn nữa) nhấn mạnh mức độ tăng thêm so với trước hoặc so với thứ khác, thường dùng với '了' để chỉ sự thay đổi, ví dụ: '她以前学习就很努力,现在更加努力了' (Trước đây cô ấy học đã chăm chỉ, bây giờ còn chăm chỉ hơn nữa). '还' (còn/hơn một chút) được dùng trong so sánh để chỉ mức độ nhỉnh hơn, ví dụ: '这个房间不干净,那个房间还干净一些' (Căn phòng này không sạch, căn phòng kia còn sạch hơn một chút). '相当' (khá là/rất) nhấn mạnh mức độ rất cao, gần như tương đương với '很' nhưng mang tính ước lượng mạnh hơn, ví dụ: '这个公园的景色相当漂亮' (Phong cảnh công viên này khá là đẹp).
Ví dụ
Học “程度副词:比较、更加,还、相当” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “程度副词:比较、更加,还、相当” (Trạng từ chỉ mức độ: 比较 (bǐjiào), 更加 (gèngjiā), 还 (hái), 相当 (xiāngdāng)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.