HSK 3

时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已

Trạng từ chỉ thời gian: 本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已

Giải thích

Các trạng từ này chỉ thời gian, trạng thái hoặc tần suất của hành động. 本来 dùng để nói về kế hoạch ban đầu nhưng sau đó thay đổi, như trong '会议本来在星期一举行'. 才 nhấn mạnh thời gian muộn hoặc sự chậm trễ, ví dụ '他才起床' (anh ấy mới dậy). 曾经 chỉ kinh nghiệm trong quá khứ, như '我曾经学过一年中文' (tôi đã từng học tiếng Trung một năm). 从来 nhấn mạnh sự liên tục, thường dùng trong câu phủ định, ví dụ '他从来不喝酒' (anh ấy không bao giờ uống rượu). Các từ còn lại: 赶紧/赶快 (nhanh lên), 立刻 (ngay lập tức),连忙 (vội vàng), 始终 (luôn luôn), 已/早已 (đã, đã từ lâu) cũng chỉ thời điểm hoặc tốc độ hành động.

Ví dụ

会议本来在星期一举行,但是现在改时间了。
huìběnláizàixīngxíngdànshìxiànzàigǎishíjiānle
他才起床,让我们等一下儿。
cáichuángràngmenděngxiàér
你怎么才来就要走?
zěnmecáiláijiùyàozǒu
我曾经学过一年中文。
céngjīngxuéguòniánzhōngwén
他从来不喝酒。
cóngláijiǔ
听到这个消息,他赶紧跑回家去了。
tīngdàozhègexiāogǎnjǐnpǎohuíjiāle
听到有人叫他的名字,他赶紧开门。
tīngdàoyǒurénjiàodemínggǎnjǐnkāimén
他很不舒服,我们要赶快送他去医院。
hěnshūmenyàogǎnkuàisòngyuàn
经理来电话,叫我立刻去她的办公室。
jīngláidiànhuàjiàodebàngōngshì
看到一位老人上车,我连忙站起来让他坐。
kàndàowèilǎorénshàngchēliánmángzhànláiràngzuò
她在中国留学的时候,始终坚持每天说中文。
zàizhōngguóliúxuédeshíhòushǐzhōngjiānchíměitiānshuōzhōngwén
我们已做好下个月的工作计划。
menzuòhǎoxiàyuèdegōngzuòhuà
他早已离开北京了。
zǎokāiběijīngle

Học “时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “时间副词:本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已” (Trạng từ chỉ thời gian: 本来、才、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp