HSK 3

趋向补语2

Bổ ngữ xu hướng phức hợp 2

Giải thích

Đây là cấu trúc 'động từ + bổ ngữ xu hướng phức hợp' để chỉ hướng di chuyển hoặc sự thay đổi trạng thái. Bổ ngữ được đặt sau động từ chính, như '拿出 (lấy ra)', '走出 (đi ra)'. Trong câu, vị trí của tân ngữ (ví dụ: 一本书, 教室) có thể linh hoạt: đứng sau toàn bộ cụm động từ (拿出一本书来), xen giữa động từ và bổ ngữ (拿出一本书来) hoặc cuối cùng (拿出来一本书). Tất cả đều mang ý nghĩa tương tự nhau.

Ví dụ

(1)复合趋向补语的趋向意义用法:动词+出来/出去/过来/过去/回来/回去/进来/进去/起来/上来/上去/下来/下去
1xiàngdexiàngyòngdòng+chūlái/chū/guòlái/guò/huílái/huí/jìnlái/jìn/lái/shànglái/shàng/xiàlái/xià
他从书包里拿了一本书出来。
cóngshūbāoleběnshūchūlái
他从书包里拿出一本书来。
cóngshūbāochūběnshūlái
他从书包里拿出来一本书。
cóngshūbāochūláiběnshū
他慢慢地走出教室去了。
mànmànzǒuchūjiàoshìle
汽车开过来了,咱们准备上车。
chēkāiguòláilezánmenzhǔnbèishàngchē
他在桥那边,我们走过去吧。
zàiqiáobiānmenzǒuguòba
我昨天买回来了一些水果。
zuótiānmǎihuíláilexiēshuǐguǒ
这儿离学校很近,我们走回去吧。
zhèérxuéxiàohěnjìnmenzǒuhuíba
外边的桌子你搬进来了没有?
wàibiāndezhuōzibānjìnláileméiyǒu
桌子我还没搬进来。
zhuōziháiméibānjìnlái
这些书不能放在外边,应该拿进去。
zhèxiēshūnéngfàngzàiwàibiānyīnggāijìn
你站起来。
zhànlái
你的电脑拿上来了没有?
dediànnǎoshàngláileméiyǒu
他突然跑上二楼去了。
ránpǎoshàngèrlóule
他从二楼走下来了。
cóngèrlóuzǒuxiàláile
行李你帮我拿下去吧。
xínglibāngxiàba

Học “趋向补语2” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “趋向补语2” (Bổ ngữ xu hướng phức hợp 2) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp