HSK 3

可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了

Bổ ngữ khả năng 1

Giải thích

Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng hoặc không thể thực hiện được một hành động nào đó. Nó có hai dạng chính: động từ + 得/不 + động từ hoặc tính từ (ví dụ: 听得懂 là 'nghe hiểu được'), và động từ + 得/不 + 了 (ví dụ: 参加得了吗 là 'có tham gia được không'). 得 sau động từ cho thấy khả năng có thể, 不 cho thấy không thể.

Ví dụ

老师的话我都听得懂。
lǎoshīdehuàdōutīngdǒng
这件衣服太脏了,洗不干净了。
zhèjiànfutàizānglegānjìngle
明天的比赛你参加得了吗?
míngtiāndesàicānjiālema
我病了,明天上不了课。
bìnglemíngtiānshàngliǎo

Học “可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “可能补语1:动词+得/不+动词/形容词;动词+得/不+了” (Bổ ngữ khả năng 1) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp