HSK 3

结果补语2:动词+到/住/走

Bổ ngữ kết quả 2: Động từ + 到/住/走

Giải thích

Đây là một dạng bổ ngữ kết quả, đặt sau động từ để chỉ kết quả của hành động. Thêm '到' (đến) để nhấn mạnh sự thành công trong việc có được thứ gì đó, ví dụ '买到' (mua được). '住' (giữ, nắm) diễn tả việc giữ chặt hoặc ngăn chặn, như '接住' (nhận được, bắt lấy). '走' (đi) cho thấy sự di chuyển hoặc loại bỏ, ví dụ '取走了' (lấy đi). Lưu ý cấu trúc phủ định thường dùng '没' trước động từ, ví dụ '没接住' (không nhận được).

Ví dụ

他终于买到火车票了。
zhōngmǎidàohuǒchēpiàole
我把球传给他,可是他没接住。
qiúchuángěishìméijiēzhù
那本书他取走了吗?
běnshūzǒulema

Học “结果补语2:动词+到/住/走” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “结果补语2:动词+到/住/走” (Bổ ngữ kết quả 2: Động từ + 到/住/走) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 3. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp