HSK 2
时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经
Trạng từ chỉ thời gian: 刚, 刚刚, 还, 忽然, 一直, 已经
Giải thích
Các từ 刚/刚刚 có nghĩa là 'vừa mới', diễn tả hành động vừa xảy ra xong. 还 mang nghĩa 'vẫn' hoặc 'còn', nhấn mạnh sự tiếp tục của trạng thái. 忽然 tương đương 'bỗng nhiên', chỉ sự việc xảy ra bất ngờ. 一直 có nghĩa là 'liên tục, từ trước đến nay', thể hiện sự kéo dài. 已经 có nghĩa là 'đã', dùng khi hành động đã hoàn thành tính đến thời điểm nói.
Ví dụ
Học “时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “时间副词:刚、刚刚、还、忽然、一直、已经” (Trạng từ chỉ thời gian: 刚, 刚刚, 还, 忽然, 一直, 已经) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.