HSK 2

Ngữ pháp HSK 2

127 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

127 điểm ngữ pháp

以前...,以后...

So sánh quá khứ và tương lai

因为...,所以...

Nói lý do và kết quả

S + 最近 + 怎么样?

Hỏi tình trạng gần đây

S + 认识 + O

Biết/Quen biết (ai đó)

S + 有 + 几 + …?

Hỏi số lượng (mấy?)

S + 多大了?/ S + …岁。

Hỏi và trả lời về tuổi

现在 + 时间点 + 了

Nói về thời gian hiện tại

今天是 + 月/号/星期

Nói về ngày tháng và thứ trong tuần

S + 已经 + V/Adj + 了

Diễn tả hành động đã hoàn thành

S + 正在/在 + V (+ O)

Diễn tả hành động đang diễn ra

主语 + 早就 + 动词/形容词 + 了

Đã từ lâu, đã sớm

这么/那么 + 形容词

Như thế này/như thế kia + tính từ

S + 总是 / 一直 + V

Diễn tả tần suất hoặc sự liên tục

S + 有时候 + V + (,) + 有时候 + V

Diễn tả sự thay đổi hoặc không đều đặn

S + 在 + 地点 + V (O)

Đang làm gì ở đâu

S + 帮 + (人) + V

Giúp ai làm gì

从…到…

Từ… đến… (chỉ sự thay đổi hoặc quá trình)

S + 要/会/能/可以 + 动词

Nói về khả năng, yêu cầu hoặc dự định

S + 感到/受到 + ...

Cấu trúc bày tỏ cảm nhận hoặc chịu một tác động

S + 只能 + 动词 / 动词短语

Chỉ có thể làm gì

S + 太 + adj + 了

Quá... (thán phục/ phàn nàn)

S + V + 不 + V + 完

Không thể... xong/ hết

S + 了 (hoàn thành/thay đổi)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi

因为…所以…

Vì…nên…

从 + 时间/处所 + 到 + 时间/处所

Từ ... đến ... (chỉ khoảng thời gian hoặc không gian)

S + 给 + 人 + 送 + 物

Tặng (cho ai) cái gì

S + 找出 + 了 + something

Tìm ra, phát hiện ra điều gì

S + 收到 + 了 + something

Nhận được điều gì

S + 就要/快要 + V + 了

Diễn tả sự việc sắp xảy ra

等到 + 时间/事情 + 时候, ...

Chờ cho đến khi

S + 要/想 + 食物

Đặt đồ ăn/uống

一 + (数) + 量词 + 食物

Số lượng đồ ăn/uống

S + 想/要 + 动词

Muốn hoặc cần làm gì

S + 会/能 + 动词

Biết hoặc có thể làm gì

N + 比 + N + Adj (so sánh hơn)

So sánh hai vật/người về một tính chất

Adj + 一点儿 / Adj + 一下

Yêu cầu hoặc đề nghị làm gì đó một chút

在 + 地点 + 动词

Đang làm gì ở đâu

太 + 形容词 + 了

Quá... rồi!

因为…所以…

Vì…cho nên…

太…了

Quá… rồi!

虽然…, 但是…

Mặc dù..., nhưng mà...

用/拿 + Thẻ/Ví + 动词

Dùng thẻ/ví để làm gì

S + 经常 + 动词 + (宾语)

Thường hay làm gì

S + 在/正在 + 动词 + (宾语)

Đang làm gì

S + 喜欢 / 要 + 动词

Thích hoặc muốn làm gì (khi nói về sở thích hoặc ý định)

V + 一下

Làm gì một chút / một lát

S + 太 + Adj + 了

Quá... rồi!

S + V + 过 + O

Đã từng làm gì (kinh nghiệm trong quá khứ)

S + 太 + 形容词 + 了

Quá... (thán phục/phàn nàn)

因为…, 所以…

Vì..., nên...

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + 远/近

Hỏi khoảng cách giữa hai nơi

... 在 + Địa điểm tham chiếu + 方位词 (前面/后面/旁边/中间/左边/右边)

Mô tả vị trí của một vật/người

A + 比 + B + 形容词

So sánh hơn

主语 + 离 + 地点 + 近/远

Hỏi khoảng cách gần/xa

A + 比 + B + 形容词 (一点儿/一些)

So sánh hai vật/người

跟 + 人 + 一起 + 动词 (短语)

Làm gì cùng với ai

S + 最 + Adj

So sánh nhất

S + V + 完 + 了

Hoàn thành một hành động

虽然...,但是...

Mặc dù... nhưng...

离 + 地点 + 近/远

Gần/Xa một địa điểm

地方 + 很 + 安静/方便/漂亮

Mô tả đặc điểm của địa điểm

从…到…

Từ... đến...

S + 在/正在 + 动词 + 宾语

Diễn tả hành động đang diễn ra

S + 快 + 动词 + 完 + 了

Sắp hoàn thành việc gì

S + 应该 + 动词 + (宾语)

Nên làm gì

动词 + 完

Làm xong, hoàn thành

S + 太 + 形容词 + 了

Quá… rồi! (diễn tả mức độ)

S + 应该 + 动词 + (一点儿)

Nên làm gì (một chút)

正在 + 动词

Đang làm gì (hành động đang diễn ra)

要 + 动词 / 会 + 动词

Sẽ / Định làm gì (kế hoạch, dự định tương lai)

S + 喜欢 + 动词 (+ 宾语)

Thích làm gì

从 + 地点/时间 + 到 + 地点/时间

Từ...đến...

S + 在/正在 + 地点 + 动词

Hành động đang diễn ra tại một nơi

S + 太 + Adj + 了

Quá... (thán phục)

S + 会/能 + 动词

Có thể/Có khả năng làm gì

A 比 B + 形容词

So sánh giữa A và B

要 + 动词

Sắp sửa /打算 làm gì

S + 听说 + (O)

Nghe nói (về điều gì đó)

S + 从 + A + 到 + B

Từ A đến B

因为 A, 所以 B

Vì A, nên B

S + 方便 + 吗? / 方便 + V + 吗?

Có tiện không?

S + 太 + 形容词 + 了

Quá... (nhấn mạnh mức độ)

主语 + 要 + 动词

Sắp sửa, định làm gì

S + V + 过 + (O)

Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ

离 + N + 近/远

Diễn tả khoảng cách gần/xa

A + 比 + B + 形容词

So sánh hai sự vật/sự việc

还是 (háishì) cho câu hỏi lựa chọn

Lựa chọn giữa hai khả năng

S + 认为/觉得 + ...

Diễn đạt quan điểm cá nhân

...比... + 形容词 + 一点儿/一些

So sánh hơn (mức độ nhẹ)

用 + 工具 + 动词

Sử dụng công cụ để làm gì

在 + 动词

Đang làm gì

因为…, 所以…

Vì…, nên…

S + 觉得 + (很 + tính từ / V)

Cảm thấy như thế nào

A + 比 + B + 形容词 (A hơn B)

So sánh hai sự vật/hiện tượng

V + 了 (hoàn thành/thay đổi)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc tình trạng đã thay đổi

A + 比 + B + Adj.

So sánh hai sự vật/sự việc

因为…所以…

Chỉ nguyên nhân và kết quả

S + 在/正在 + 动词 + (宾语)

Diễn tả hành động đang diễn ra

S + 觉得 + 这/那 + (很) + 形容词

Cảm thấy/thấy thế nào

S + 实在 + 太 + 形容词 + 了

Thực sự quá...!

如果……的话,就……

Nếu…… thì……

S + 要 + 买 + 多少钱 + 的 + N

Hỏi về giá tiền muốn mua

从 + 起点 + 到 + 终点 + 有多远?

Hỏi khoảng cách từ A đến B

S1 + 比 + S2 + 形容词

So sánh hơn (dùng với tính từ)

S + (先)... 然后 + (再)...

Thực hiện hành động theo trình tự

太 + 形容词 + 了

Cấu trúc nhấn mạnh mức độ quá cao

主语 + 真 + 形容词

Cách dùng 'thật' để nhấn mạnh sự thật

S + 太 + 形容词 + 了

Quá... (thể hiện mức độ cao)

因为…所以…

Bởi vì... cho nên...

S + 能/可以 + 动词 + 吗? / S + 能不能 + 动词?

Hỏi về khả năng hoặc sự cho phép

所有 + 的 + 名词

Tất cả, mọi (cái gì)

太 + Adj + 了

Cấu trúc “quá… rồi”

S + 会 / 能 + V ?

Hỏi về khả năng (biết/làm được)

S + 在/正在 + V ...

Diễn tả hành động đang diễn ra

S1 + 比 + S2 + Adj

So sánh hai sự vật/sự việc

一共有 + 数量 / S + 一共有 + 数量 + N

Cấu trúc tổng cộng

S + 愿意 + V / 愿意 + V + 吗?

Sẵn lòng làm gì

S + 很 + 清楚

Rõ ràng, minh bạch

A + 比 + B + 形容词

So sánh hơn với 比

S + 难受 + 一点儿/一些了

Đỡ hơn một chút (về cảm xúc hoặc thể trạng)

从... 到..., S + (都) + V + 了

Từ... đến..., đều...

S + 想 + (要/会/能/可以) + 动词

Diễn tả mong muốn kết hợp với khả năng

在...面前 + V/Adj

Diễn tả vị trí hoặc tình huống trước mặt

S + 老是 + V / Adj

Lúc nào cũng (mang tính phiền muộn)

从... 走过

Đi qua (một nơi nào đó)

S + 参加 + 活动/会议

Tham gia hoạt động/họp

接下来 + 时间/事件

Tiếp theo là...

Về ngữ pháp HSK 2

Ngữ pháp HSK 1-2 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách đặt câu đơn, sử dụng các từ nghi vấn, và diễn đạt ý kiến đơn giản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấp độ cao hơn.

Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp