以前...,以后...
So sánh quá khứ và tương lai
HSK 2
127 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin
127 điểm ngữ pháp
So sánh quá khứ và tương lai
Nói lý do và kết quả
Hỏi tình trạng gần đây
Biết/Quen biết (ai đó)
Hỏi số lượng (mấy?)
Hỏi và trả lời về tuổi
Nói về thời gian hiện tại
Nói về ngày tháng và thứ trong tuần
Diễn tả hành động đã hoàn thành
Diễn tả hành động đang diễn ra
Đã từ lâu, đã sớm
Như thế này/như thế kia + tính từ
Diễn tả tần suất hoặc sự liên tục
Diễn tả sự thay đổi hoặc không đều đặn
Đang làm gì ở đâu
Giúp ai làm gì
Từ… đến… (chỉ sự thay đổi hoặc quá trình)
Nói về khả năng, yêu cầu hoặc dự định
Cấu trúc bày tỏ cảm nhận hoặc chịu một tác động
Chỉ có thể làm gì
Quá... (thán phục/ phàn nàn)
Không thể... xong/ hết
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi
Vì…nên…
Từ ... đến ... (chỉ khoảng thời gian hoặc không gian)
Tặng (cho ai) cái gì
Tìm ra, phát hiện ra điều gì
Nhận được điều gì
Diễn tả sự việc sắp xảy ra
Chờ cho đến khi
Đặt đồ ăn/uống
Số lượng đồ ăn/uống
Muốn hoặc cần làm gì
Biết hoặc có thể làm gì
So sánh hai vật/người về một tính chất
Yêu cầu hoặc đề nghị làm gì đó một chút
Đang làm gì ở đâu
Quá... rồi!
Vì…cho nên…
Quá… rồi!
Mặc dù..., nhưng mà...
Dùng thẻ/ví để làm gì
Thường hay làm gì
Đang làm gì
Thích hoặc muốn làm gì (khi nói về sở thích hoặc ý định)
Làm gì một chút / một lát
Quá... rồi!
Đã từng làm gì (kinh nghiệm trong quá khứ)
Quá... (thán phục/phàn nàn)
Vì..., nên...
Hỏi khoảng cách giữa hai nơi
Mô tả vị trí của một vật/người
So sánh hơn
Hỏi khoảng cách gần/xa
So sánh hai vật/người
Làm gì cùng với ai
So sánh nhất
Hoàn thành một hành động
Mặc dù... nhưng...
Gần/Xa một địa điểm
Mô tả đặc điểm của địa điểm
Từ... đến...
Diễn tả hành động đang diễn ra
Sắp hoàn thành việc gì
Nên làm gì
Làm xong, hoàn thành
Quá… rồi! (diễn tả mức độ)
Nên làm gì (một chút)
Đang làm gì (hành động đang diễn ra)
Sẽ / Định làm gì (kế hoạch, dự định tương lai)
Thích làm gì
Từ...đến...
Hành động đang diễn ra tại một nơi
Quá... (thán phục)
Có thể/Có khả năng làm gì
So sánh giữa A và B
Sắp sửa /打算 làm gì
Nghe nói (về điều gì đó)
Từ A đến B
Vì A, nên B
Có tiện không?
Quá... (nhấn mạnh mức độ)
Sắp sửa, định làm gì
Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ
Diễn tả khoảng cách gần/xa
So sánh hai sự vật/sự việc
Lựa chọn giữa hai khả năng
Diễn đạt quan điểm cá nhân
So sánh hơn (mức độ nhẹ)
Sử dụng công cụ để làm gì
Đang làm gì
Vì…, nên…
Cảm thấy như thế nào
So sánh hai sự vật/hiện tượng
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc tình trạng đã thay đổi
So sánh hai sự vật/sự việc
Chỉ nguyên nhân và kết quả
Diễn tả hành động đang diễn ra
Cảm thấy/thấy thế nào
Thực sự quá...!
Nếu…… thì……
Hỏi về giá tiền muốn mua
Hỏi khoảng cách từ A đến B
So sánh hơn (dùng với tính từ)
Thực hiện hành động theo trình tự
Cấu trúc nhấn mạnh mức độ quá cao
Cách dùng 'thật' để nhấn mạnh sự thật
Quá... (thể hiện mức độ cao)
Bởi vì... cho nên...
Hỏi về khả năng hoặc sự cho phép
Tất cả, mọi (cái gì)
Cấu trúc “quá… rồi”
Hỏi về khả năng (biết/làm được)
Diễn tả hành động đang diễn ra
So sánh hai sự vật/sự việc
Cấu trúc tổng cộng
Sẵn lòng làm gì
Rõ ràng, minh bạch
So sánh hơn với 比
Đỡ hơn một chút (về cảm xúc hoặc thể trạng)
Từ... đến..., đều...
Diễn tả mong muốn kết hợp với khả năng
Diễn tả vị trí hoặc tình huống trước mặt
Lúc nào cũng (mang tính phiền muộn)
Đi qua (một nơi nào đó)
Tham gia hoạt động/họp
Tiếp theo là...
Ngữ pháp HSK 1-2 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách đặt câu đơn, sử dụng các từ nghi vấn, và diễn đạt ý kiến đơn giản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấp độ cao hơn.
Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.