HSK 2

频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又

Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 重新, 经常, 老, 老是, 又

Giải thích

Đây là các trạng từ bổ sung cho động từ để chỉ tần suất hoặc sự lặp lại. '重新' nghĩa là 'làm lại từ đầu', nhấn mạnh hành động được thực hiện một lần nữa. '经常' và '老' đều có nghĩa là 'thường xuyên', nhưng '老' mang sắc thái thân mật hơn và đôi khi hơi phiền. '老是' cũng giống '老' nhưng nhấn mạnh sự lặp lại một cách khó chịu. '又' được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra thêm một lần nữa.

Ví dụ

这篇作文我要重新写一遍。
zhèpiānzuòwényàochóngxīnxiěbiàn
我经常看见他在图书馆学习。
jīngchángkànjiànzàishūguǎnxué
这个汉字有点儿难,我老写错。
zhègehànyǒudiǎnernánlǎoxiěcuò
这个月北京老是下雨。
zhègeyuèběijīnglǎoshìxià
我们队又进了一个球。
menduìyòujìnleqiú

Học “频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “频率、重复副词:重新、经常、老、老是、又” (Trạng từ chỉ tần suất và sự lặp lại: 重新, 经常, 老, 老是, 又) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp