HSK 2
范围、协同副词:全、一共、只
Trạng từ chỉ phạm vi và sự đồng loạt: 全, 一共, 只
Giải thích
Toàn bộ, tổng cộng, chỉ. '全' nhấn mạnh tất cả thành viên trong nhóm đều thực hiện hành động, như '同学们全来了' nghĩa là tất cả các bạn học đều đến. '一共' dùng để tổng hợp, nêu ra con số toàn bộ, ví dụ '我们班一共有二十人' là lớp tôi tổng cộng có hai mươi người. '只' mang ý nghĩa hạn chế, chỉ ra số lượng hoặc phạm vi nhỏ hơn mong đợi, như '卡里只有二百块钱' nghĩa là trong thẻ chỉ còn có hai trăm tệ.
Ví dụ
Học “范围、协同副词:全、一共、只” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “范围、协同副词:全、一共、只” (Trạng từ chỉ phạm vi và sự đồng loạt: 全, 一共, 只) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.