HSK 2

程度副词:多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿

Trạng từ chỉ mức độ: 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿

Giải thích

Đây là các trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc động từ, thường đứng trước từ cần bổ nghĩa. Ví dụ: '多可爱' (đáng yêu quá), '多么漂亮' (xinh đẹp quá). Chúng làm tăng sức diễn đạt và cảm xúc của câu, có thể dịch sang tiếng Việt bằng các từ như 'quá', 'lắm', 'rất', 'hơn', 'khá' tùy ngữ cảnh.

Ví dụ

这孩子多可爱啊!
zhèháiziduōàia
那些花多么漂亮啊!
xiēhuāduōmepiàolianga
这个教室好大啊!
zhègejiàoshìhǎoa
他很高,他弟弟更高。
hěngāodigènggāo
这包子十分好吃。
zhèbāoshífēnhǎochī
王老师的儿子特别可爱。
wánglǎoshīdeérzibiéài
那儿挺安静的。
értǐngānjìngde
今天天气有(一)点儿热。
jīntiāntiānyǒudiǎnér

Học “程度副词:多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “程度副词:多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿” (Trạng từ chỉ mức độ: 多、多么、好、更、十分、特别、挺、有(一)点儿) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 2. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp