HSK 1

进行态

Thì tiếp diễn (tiến hành)

Giải thích

Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cấu trúc thường gặp là '在/正在 + động từ' hoặc '在/正/正在 + động từ + 呢'. Ví dụ: '孩子在睡觉' (Đứa trẻ đang ngủ) hoặc '他在打电话呢' (Anh ấy đang gọi điện thoại).

Ví dụ

(1)⋯⋯在/正在+动词
1zài/zhèngzài+dòng
孩子在睡觉,你别说话。
háizizàishuìjiàobiéshuōhuà
外边正在下雨。
wàibiānzhèngzàixià
(2)⋯⋯在/正/正在+动词⋯⋯+呢
2zài/zhèng/zhèngzài+dòng+ne
你等一下儿,他在打电话呢。
děngxiàérzàidiànhuàne
老师进来的时候,我正听歌呢。
lǎoshījìnláideshíhòuzhèngtīngne
同学们正在考试呢。
tóngxuémenzhèngzàikǎoshìne
(3)⋯⋯呢
3ne
我没看电视,看书呢。
méikàndiànshìkànshūne
甲:你在做什么?
jiǎzàizuòshénme
乙:我洗衣服呢。
fune

Học “进行态” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “进行态” (Thì tiếp diễn (tiến hành)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp