HSK 1

完成态:用动态助词“了”表示

Thể hoàn thành: dùng trợ từ động thái "了" để diễn đạt

Giải thích

Trong tiếng Trung, chúng ta dùng trợ từ "了" (le) đặt ngay sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Nó tương tự như thì quá khứ trong tiếng Việt. Khi phủ định, ta dùng "没" (méi) trước động từ và không dùng "了". Ví dụ: "他买了两个面包" (Tā mǎi le liǎng gè miànbāo) nghĩa là "Anh ấy đã mua hai cái bánh mì", còn "他没买面包" (Tā méi mǎi miànbāo) là "Anh ấy không mua bánh mì".

Ví dụ

他买了两个面包。/他没买面包。
mǎileliǎngmiànbāo/méimǎimiànbāo
我喝了很多水。/我没喝水。
lehěnduōshuǐ/méishuǐ

Học “完成态:用动态助词“了”表示” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “完成态:用动态助词“了”表示” (Thể hoàn thành: dùng trợ từ động thái "了" để diễn đạt) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 1. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp