HSK 1

Ngữ pháp HSK 1

69 điểm ngữ pháp — giải thích tiếng Việt, ví dụ có pinyin

69 điểm ngữ pháp

S + 是 + N

Câu khẳng định với "là" (是)

S + 不是 + N

Câu phủ định với "không phải là" (不是)

A 是 B

Câu khẳng định với 是 (shì)

Câu hỏi với 吗 (ma)

Câu hỏi có/không với 吗

S + 是 + người/thứ + 的

Cấu trúc giới thiệu mối quan hệ sở hữu

S + 和 + S + 都 + V/Adj

Cấu trúc 'và... đều...'

Số đếm + 个/本/块 + 名词

Số lượng và danh từ (数词+量词+名词)

几 + 量词 + 名词?

Hỏi số lượng nhỏ (几)

S + 有 + số lớn + 个/百/千 + N

Nói về số lượng lớn

现在 + 几点/什么时候?

Hỏi giờ hoặc thời điểm

今天是 + tháng/ngày/năm/thứ

Hỏi và nói về ngày tháng (今天是...)

S + 是 + số + 月/号/年

Nói ngày, tháng, năm cụ thể

Đại từ nhân xưng + 是 + Danh từ/Đại từ

Câu giới thiệu bản thân hoặc người khác

Từ để hỏi (什么, 谁, 哪, 怎么样) đặt cuối câu hoặc thay thế từ cần hỏi

Đặt câu hỏi với từ để hỏi

S + 几 + 岁?

Hỏi tuổi ai đó (người nhỏ tuổi)

S + 叫 + 什么名字?

Hỏi tên của ai đó

S + 想 + V + O

Muốn làm gì

S + 有/没有 + O

Có / Không có cái gì đó

S + 喜欢 + O

Cấu trúc 'thích cái gì'

S + V + 了

Cấu trúc 'đã làm gì'

S + 在 + nơi chốn

Chỉ vị trí của sự vật/người

请问 + ...

Cách hỏi lịch sự 'Cho hỏi...'

S + 去 + 地点

Cấu trúc đi đến đâu

S + 坐 + 交通工具

Cấu trúc đi bằng phương tiện gì

S + 在 + 地点 + 动词

Ai đang làm gì ở đâu

S + 想 + 去/回 + 地点

Muốn đi/đến/ở lại đâu

S + 是 + ...

Câu khẳng định với 'là'

S + 在 + nơi chốn

Câu chỉ địa điểm với 'ở'

S + 在 + 地点 + 动词

Đang làm gì ở đâu

S + 想 + 动词 + (宾语)

Muốn làm gì

S + 觉得 + (很) + 形容词

Cảm thấy như thế nào

S + 都 + V / Adj

Tất cả đều...

S + 有/没有 + (数量) + 东西

Có/Không có cái gì

S + 太 + 形容词 + 了!

Quá... rồi!

S + 是 + O + 的 + N

Cấu trúc sở hữu với 的

S + V + 了

Cấu trúc với 了 cuối câu

S + 会 + 动词

Biết làm gì (kỹ năng)

S + 都 + 动词

Tất cả đều...

S + 是 + 人/事物

Câu khẳng định với 'là'

S + 很 + 形容词/心理动词

Dùng 很 để diễn tả mức độ

S + 想/要 + 动词

Diễn tả ý muốn hoặc dự định

A + 比 + B + 形容词

So sánh hơn

S + 在 + 时间 + 动词 + 了

Kể chuyện đã xảy ra

请 + 动词/动词短语

Mời/ Xin làm gì

对不起 / 没关系

Xin lỗi và tha thứ

S + 很 + 形容词

Rất + tính từ

S + 太 + 形容词 + 了

Quá... rồi

S + 想 + 动词 (+ 宾语)

Cấu trúc muốn làm gì

S + 是 + (一) 个 + 职业

Cấu trúc giới thiệu nghề nghiệp

S + 想 + 去 + 地方

Muốn đi đến đâu (想去)

天气 + 很 + 形容词

Mô tả thời tiết (天气很…)

S + 想/要 + V

Muốn làm gì (dùng 想/要)

S + 在 + 地点 + V

Đang làm gì ở đâu

S + 帮 + 人 + 动词

Nhờ/ giúp ai làm gì

S + 给 + 人 + 东西

Cho ai cái gì

太 + 形容词 + 了

Quá... (cảm thán)

S + 想 + 出去 + 动词

Muốn đi ra ngoài để làm gì

S + 正在 + 动词

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (dùng 正在)

S + 还 + (在) + 动词/形容词

Diễn tả sự tồn tại, trạng thái vẫn tiếp tục hoặc thêm vào

S + 是 + (không phải là) + danh từ

Câu khẳng định/phủ định với 是

Danh từ + 的 + danh từ (chỉ quan hệ sở hữu)

Cấu trúc sở hữu với 的

S + 在 + 地方

Chỉ vị trí, nơi chốn

S + 到 + 地方 + 去

Đi đến một nơi

S + 在 + 地点 + 动词

Hành động diễn ra ở đâu

S + 的 + 名词

Chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ

S + 是 + 什么样 + 的 + N? / S + 是 + … + 的

Hỏi và mô tả đặc điểm (dùng 的)

S + 想 + V + 一些 + O

Muốn làm gì đó (một chút)

S + 想 + 介绍 + (人/物) + 给 + 人

Cấu trúc muốn giới thiệu ai/cho ai

太 + 形容词 + 了

Cấu trúc quá... rồi/đi

Về ngữ pháp HSK 1

Ngữ pháp HSK 1-2 tập trung vào các cấu trúc câu cơ bản nhất trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách đặt câu đơn, sử dụng các từ nghi vấn, và diễn đạt ý kiến đơn giản. Đây là nền tảng quan trọng để tiếp tục học các cấp độ cao hơn.

Tại HanziBee, mỗi điểm ngữ pháp được giải thích chi tiết bằng tiếng Việt, kèm theo ví dụ có pinyin và audio phát âm. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn và luyện tập cùng lúc, giúp việc học hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp